armed

/ɑ:md/
Học thuật
Thân thiện
armed

A cactus is armed with sharp spines for protection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trang, được trang bị khí: Dùng để mô tả người, nhóm người, hoặc lực lượng mang theo hoặc sử dụng khí.
    • trang bị, được cung cấp (công cụ, phương tiện): Trong nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc được trang bị thứ đó cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ.
    • (Sinh vật học) gai, khí tự vệ: Dùng đểtả thực vật hoặc động vật các bộ phận như gai, ngạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bank was robbed by armed men. (Ngân hàng bị cướp bởi những người đàn ông trang.)
    • The soldiers were heavily armed. (Những người lính được trang bị khí hạng nặng.)
    • The police officer was armed with a pistol. (Viên cảnh sát được trang bị một khẩu súng lục.)
    • He entered the negotiation armed with all the necessary data. (Anh ấy bước vào cuộc đàm phán được trang bị tất cả dữ liệu cần thiết.)
    • Some cacti are heavily armed with sharp spines. (Một số loài xương rồng rất nhiều gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be armed to the teeth": được trang bị khí tận răng, rất nhiều khí.

    • The pirates were armed to the teeth. (Những tên cướp biển được trang bị khí tận răng.)
  • "armed with": được trang bị bằng ( khí, kiến thức, thông tin...).

    • She felt confident, armed with her years of experience. ( ấy cảm thấy tự tin, được trang bị bằng nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm (động từ): trang bị khí, cung cấp khí.

    • The government decided to arm the border guards. (Chính phủ quyết định trang bị khí cho lính biên phòng.)
  • Unarmed (tính từ): không khí, thất thế.

    • The protest was mostly peaceful and unarmed. (Cuộc biểu tình chủ yếu ôn hòa không khí.)
  • Disarm (động từ): giải giáp, tước khí; làm tiêu tan (sự nghi ngờ, giận dữ).

    • The soldiers were ordered to disarm the prisoners. (Những người lính được lệnh giải giáp các nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipped: được trang bị.
  • Weaponed: khí (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "armed" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "arm").

Thành ngữ liên quan
  • A double-edged/ two-edged sword: con dao hai lưỡi (chỉ một thứ vừa lợi vừa hại).
    • Social media is a double-edged sword. (Mạng xã hội một con dao hai lưỡi.)
armed

A cactus is armed with sharp spines for protection.

tính từ
  1. trang
    • armed forces
      lực lượng trang
    • armed insurrection
      cuộc khởi nghĩa trang
    • armed neutrality
      trung lập trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)