armurerie

Học thuật
Thân thiện
armurerie

Une armurerie vend des fusils de chasse et des munitions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng vũ khí: Nơi sản xuất, chế tạo hoặc sửa chữa vũ khí.
    • Cửa hàng bán vũ khí: Cơ sở thương mại chuyên bán các loại vũ khí đôi khiđạn dược, phụ kiện liên quan.
    • (Từ , nghĩa ) Nghề làm vũ khí: Chỉ ngành nghề, công việc chế tạo vũ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'armurerie du château est maintenant un musée. (Xưởng vũ khí của lâu đài giờ đâymột bảo tàng.)
    • Il a acheté un fusil dans une armurerie. (Anh ấy đã mua một khẩu súng trườngmột cửa hàng bán vũ khí.)
    • Son père exerçait l'armurerie. (Cha của ông ấy hành nghề làm vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armurerie de précision": Có thể chỉ xưởng hoặc cửa hàng chuyên về vũ khí chính xác (như súng tỉa).
  • "Armurerie légale": Cửa hàng vũ khí hợp pháp, hoạt động theo quy định của pháp luật.
  • Trong bối cảnh lịch sử, từ này thường gắn với các xưởng chế tạo vũ khí cho lâu đài, pháo đài hoặc quân đội.
Biến thể từ gần giống
  • Armurier (danh từ giống đực): Thợ làm vũ khí, chủ cửa hàng vũ khí.
    • L'armurier a réparé mon pistolet. (Người thợ vũ khí đã sửa khẩu súng lục của tôi.)
  • Armement (danh từ giống đực): Sự vũ trang, trang bị vũ khí; ngành công nghiệp vũ khí.
    • L'armement de l'armée est moderne. (Trang bị vũ khí của quân đội rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier d'armes: Xưởng vũ khí (đồng nghĩa cho nghĩa "xưởng").
  • Magasin d'armes: Cửa hàng vũ khí (đồng nghĩa cho nghĩa "cửa hàng").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "armurerie". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cổ, có thể liên quan đến các thành ngữ mô tả nghề thủ công.
  • "Être fermé comme une armurerie" (ít dùng): Có thể dùng để một nơi nào đó được bảo vệ, khóa chặt rất cẩn thận như một kho vũ khí.
armurerie

Une armurerie vend des fusils de chasse et des munitions.

danh từ giống cái
  1. xưởng vũ khí
  2. cửa hàng bán vũ khí
  3. (từ , nghĩa ) nghề làm vũ khí

Từ gần giống