aromate

Học thuật
Thân thiện
aromate

Le cuisinier ajoute un aromate frais dans la soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất thơm, hương liệu: Một chất tự nhiên hoặc tổng hợp được sử dụng để tạo mùi thơm, hương vị hoặc để ướp thực phẩm, đồ uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La cannelle est un aromate très utilisé en pâtisserie. (Quếmột hương liệu được sử dụng rất nhiều trong làm bánh.)
    • Ce plat manque d'un aromate pour relever son goût. (Món ăn này thiếu một chất thơm để làm nổi bật hương vị.)
    • Les aromates sont essentiels dans la cuisine méditerranéenne. (Các hương liệuyếu tố thiết yếu trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fines herbes et aromates": Cụm từ chỉ các loại thảo mộc hương liệu tươi, thường được dùng chung trong ẩm thực.
    • La recette demande un mélange de fines herbes et d'aromates. (Công thức yêu cầu một hỗn hợp thảo mộc tươi hương liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aromatique (tính từ): có mùi thơm, thuộc về hương liệu.
    • Une plante aromatique. (Một loại câymùi thơm.)
  • Aromatiser (động từ): làm thơm, ướp hương.
    • Aromatiser une huile. (Ướp hương cho dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Épice (danh từ giống cái): gia vị (thường chỉ các loại khô, có vị mạnh hơn).
  • Condiment (danh từ giống đực): gia vị, đồ nêm nếm (dùng chung cho các loại tạo hương vị).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'aromate qui fait la sauce": Thành ngữ ám chỉ yếu tố nhỏ nhưng quan trọng tạo nên sự khác biệt, tương tự "chính gia vị làm nên nước sốt".
    • Dans cette équipe, son expérience, c'est l'aromate qui fait la sauce. (Trong đội này, kinh nghiệm của anh ấy chínhyếu tố tạo nên sự khác biệt.)
aromate

Le cuisinier ajoute un aromate frais dans la soupe.

danh từ giống đực
  1. chất thơm, hương liệu

Từ gần giống