arpégé

Học thuật
Thân thiện
arpégé

Le pianiste joue un accord arpégé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Rải: Dùng để mô tả một hợp âm các nốt nhạc được chơi lần lượt, nhanh chóng, thay vì cùng một lúc.
    • (Âm nhạc) Được chơi theo kiểu rải: Chỉ cách diễn tấu một hợp âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un accord arpégé est très courant dans la musique pour guitare. (Một hợp âm rải rất phổ biến trong âm nhạc dành cho guitar.)
    • Le pianiste a joué une belle suite d'accords arpégés. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một chuỗi hợp âm rải rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arpégé" thường được sử dụng trong các bản nhạc viết cho piano, guitar hoặc đàn hạc để chỉ dẫn cách chơi cụ thể.
    • La partition indique "accords arpégés" à la main gauche. (Bản nhạc ghi chú "hợp âm rải" cho tay trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Arpège (danh từ): Kỹ thuật hoặc âm thanh của việc chơi rải hợp âm.
    • L'arpège est une technique de base à la guitare. (Kỹ thuật rải hợp âmmột kỹ thuật cơ bản khi chơi guitar.)
  • Arpéger (động từ): Chơi rải một hợp âm.
    • Il faut apprendre à bien arpéger les accords. (Cần phải học cách rải hợp âm cho tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Égrené (tính từ): Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh âm nhạc, chỉ việc các nốt được tách ra chơi tuần tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

arpégé

Le pianiste joue un accord arpégé.

tính từ
  1. (âm nhạc) rải

Từ gần giống

Từ chứa "arpégé"