arpenter

ngoại động từ
  1. đo đạc
  2. bước từng bước dài qua (một nơi nào)
    • Arpenter une chambre
      bước từng bước dài qua một căn phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arpenter"

Từ có nhắc đến "arpenter"