arpenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đo đạc: Hành động đo kích thước, chiều dài của một khu vực, thường bằng bước chân hoặc dụng cụ.
    • Bước từng bước dài qua (một nơi nào đó): Di chuyển qua lại hoặc đi hết chiều dài của một không gian với những bước chân dài, thường thể hiện sự bồn chồn, suy tư hoặc khảo sát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il arpente la scène avant son discours. (Anh ấy bước từng bước dài qua sân khấu trước bài phát biểu của mình.)
    • Les géomètres ont arpenté le terrain. (Các nhà trắc địa đã đo đạc miếng đất.)
    • Elle arpentait le couloir en attendant des nouvelles. ( ấy bước đi dài trong hành lang khi chờ đợi tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arpenter du regard": Dùng ánh mắt quét qua, nhìn bao quát một cách nhanh chóng toàn diện.
    • Le capitaine arpente du regard l'horizon. (Vị thuyền trưởng dùng ánh mắt quét qua đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Arpentage (danh từ): Hành động đo đạc đất đai; phép đo đạc.
  • Arpenteur (danh từ): Người đo đạc, nhà trắc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Parcourir: Đi khắp, đi qua.
  • Mesurer: Đo lường.
  • Sillonner: Đi lại nhiều lần, rảo khắp (một nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "arpenter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arpenter")

ngoại động từ
  1. đo đạc
  2. bước từng bước dài qua (một nơi nào)
    • Arpenter une chambre
      bước từng bước dài qua một căn phòng

Từ gần giống

Từ chứa "arpenter"

Từ có nhắc đến "arpenter"