charpenter

ngoại động từ
  1. đẽo (gỗ) làm sườn nhà
  2. cấu tạo, sắp xếp
    • Charpenter un discours
      cấu tạo một bài diễn văn
    • être bien charpenté
      vóc người vạm vỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "charpenter"

Từ có nhắc đến "charpenter"