arpion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn chân: Từ lóng, thông tục, dùng để chỉ bàn chân của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai marché toute la journée et mes arpions sont fatigués. (Tôi đã đi bộ cả ngày và đôi bàn chân của tôi mỏi rã rời.)
- Il a de grands arpions. (Anh ấy có đôi bàn chân to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traîner ses arpions": (lóng) đi lang thang, lê đôi bàn chân đi đây đó.
- Où est-ce que tu as traîné tes arpions toute la journée ? (Cậu đã lê đôi bàn chân đi lang thang cả ngày ở đâu thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Pied (danh từ giống đực): bàn chân (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Panard (danh từ giống đực): bàn chân (từ lóng khác, đồng nghĩa với "arpion").
Từ đồng nghĩa
- Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, lóng): chân, bàn chân (nghĩa đen, thường dùng cho động vật nhưng đôi khi dùng cho người theo cách hài hước).
- Extrémités inférieures (danh từ giống cái, số nhiều): chi dưới (cách nói khoa học, trang trọng).
danh từ giống đực
- (thông tục) bàn chân