arpion

Học thuật
Thân thiện
arpion

Il a marché sur un arpion en jouant au football.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn chân: Từ lóng, thông tục, dùng để chỉ bàn chân của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai marché toute la journée et mes arpions sont fatigués. (Tôi đã đi bộ cả ngày đôi bàn chân của tôi mỏi rã rời.)
    • Il a de grands arpions. (Anh ấy đôi bàn chân to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traîner ses arpions": (lóng) đi lang thang, đôi bàn chân đi đây đó.
    • est-ce que tu as traîné tes arpions toute la journée ? (Cậu đã đôi bàn chân đi lang thang cả ngàyđâu thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ giống đực): bàn chân (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Panard (danh từ giống đực): bàn chân (từ lóng khác, đồng nghĩa với "arpion").
Từ đồng nghĩa
  • Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, lóng): chân, bàn chân (nghĩa đen, thường dùng cho động vật nhưng đôi khi dùng cho người theo cách hài hước).
  • Extrémités inférieures (danh từ giống cái, số nhiều): chi dưới (cách nói khoa học, trang trọng).
arpion

Il a marché sur un arpion en jouant au football.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) bàn chân

Từ gần giống