orpin
/'ɔ:pin/ Cách viết khác : (orpine) /'ɔ:pin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thuốc bỏng, cỏ trường sinh: Tên gọi chung cho một loại cây mọng nước thuộc chi Sedum hoặc Hylotelephium, thường có hoa màu hồng hoặc đỏ, lá dày và có khả năng chịu hạn tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'orpin rose fleurit à la fin de l'été. (Cây thuốc bỏng hoa hồng nở vào cuối mùa hè.)
- Les orpins sont souvent utilisés dans les toits végétalisés. (Các cây cỏ trường sinh thường được dùng trong các mái nhà có phủ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orpin des jardins": cỏ trường sinh trong vườn, chỉ các giống cây trồng phổ biến làm cảnh.
- L'orpin des jardins est très résistant à la sécheresse. (Cỏ trường sinh trồng trong vườn rất chịu hạn.)
"Orpin reprise": một tên gọi khác cho cây thuốc bỏng, nhấn mạnh đặc tính dễ sống, dễ mọc lại.
- Cette variété d'orpin reprise pousse même dans les sols pauvres. (Giống cây thuốc bỏng này mọc ngay cả trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orpiment (danh từ giống đực): một khoáng chất màu vàng cam, là sulfide của asen (As₂S₃), còn gọi là nhũ đá vàng.
- L'orpiment était utilisé autrefois comme pigment. (Khoáng chất orpiment trước đây được dùng làm chất tạo màu.)
Từ đồng nghĩa
- Sedum (danh từ giống đực): tên gọi khoa học và cũng là tên thông dụng cho chi thực vật này.
- Poivre de muraille (danh từ giống đực): tên gọi dân gian khác của cây orpin.
Lưu ý
- Từ "orpin" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ loài thực vật. Nghĩa chỉ khoáng chất (như orpiment) ít phổ biến hơn và thường được dùng bằng từ "orpiment" để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- như orpiment
- (thực vật học) cỏ trường sinh