arquebus
/'ɑ:kwibəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng hoả mai: Một loại súng cầm tay cổ, có nòng dài, được sử dụng từ thế kỷ 15 đến 17. Đây là một trong những loại súng đầu tiên sử dụng cơ chế điểm hỏa bằng dây cháy chậm (matchlock) để bắn đạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were equipped with arquebuses. (Những người lính được trang bị súng hoả mai.)
- The invention of the arquebus changed warfare forever. (Phát minh ra súng hoả mai đã thay đổi chiến tranh mãi mãi.)
- He is an expert in restoring antique arquebuses. (Ông ấy là chuyên gia trong việc phục chế những khẩu súng hoả mai cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arquebusier": (Danh từ) Người lính sử dụng súng hoả mai.
- The arquebusiers formed the front line of the infantry. (Những người lính súng hoả mai tạo thành hàng đầu của bộ binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Harquebus: (Danh từ) Một cách viết khác của "arquebus".
- Matchlock: (Danh từ) Cơ chế điểm hỏa bằng dây cháy chậm, được sử dụng trên súng hoả mai và các loại súng cổ khác.
- Musket: (Danh từ) Súng hỏa mai, một loại súng cầm tay cổ nặng hơn và xuất hiện sau súng hoả mai (arquebus).
Từ đồng nghĩa
- Hand cannon: Súng cầm tay cổ (một thuật ngữ chung hơn cho các loại súng hỏa mai thời kỳ đầu).
- Firearm: Vũ khí sử dụng thuốc súng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm súng hoả mai).
danh từ
- súng hoả mai