arrêtiste

Học thuật
Thân thiện
arrêtiste

Un arrêtiste commente un arrêt de la Cour de cassation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Người bình giải các quyết định của tòa án: Một chuyên gia hoặc học giả chuyên môn phân tích, bình luận giải thích các phán quyết, án lệ của tòa án. Công việc của họ giúp làm sáng tỏluận pháp lý, nguyên tắc tác động của các quyết định tư pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce célèbre arrêtiste a publié une analyse approfondie de l'arrêt de la Cour de cassation. (Nhà bình giải án lệ nổi tiếng này đã công bố một phân tích chuyên sâu về phán quyết của Tòa Phá án.)
    • Pour comprendre la jurisprudence, la lecture des commentaires d'un arrêtiste est souvent indispensable. (Để hiểu án lệ, việc đọc các bình luận của một nhà bình giải quyết định tòa án thườngđiều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrêtiste réputé": nhà bình giải án lệ uy tín.

    • Il fait référence aux ouvrages d'un arrêtiste réputé dans sa plaidoirie. (Ông ấy viện dẫn các tác phẩm của một nhà bình giải án lệ uy tín trong bài biện hộ của mình.)
  • "Travail d'arrêtiste": công việc/công trình bình giải án lệ (mang tính chuyên môn cao).

    • Son article est un véritable travail d'arrêtiste, décortiquant chaque argument de la décision. (Bài báo của ông ấymột công trình bình giải án lệ đích thực, mổ xẻ từng lập luận của quyết định.)
Biến thể từ liên quan
  • Arrêt (danh từ giống đực): quyết định, phán quyết của tòa án (đặc biệttừ các tòa cấp cao).
  • Jurisprudence (danh từ giống cái): án lệ, tập quán pháphình thành từ các phán quyết trước đây.
  • Commentateur/commentatrice d'arrêts: người bình luận các quyết định tòa án (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Commentateur de jurisprudence: người bình luận án lệ.
  • Analyste de décisions judiciaires: nhà phân tích các quyết định tư pháp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thuộc lĩnh vực chuyên ngành luật học pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, bài báo pháphoặc các diễn đàn chuyên môn.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp phápthông thường như (luật sư) hay (thẩm phán). là một học giả hoặc chuyên gia phân tích hơn là một người hành nghề trực tiếp tại tòa.
arrêtiste

Un arrêtiste commente un arrêt de la Cour de cassation.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người bình giải các quyết định của tòa

Từ gần giống