artiste

/ɑ:'ti:st/
Học thuật
Thân thiện
artiste

Un artiste peint un tableau dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nghệ sĩ: Người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt nhấn mạnh đến kỹ năng, tài năng sự khéo léo trong biểu diễn hoặc sáng tạo. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một người biểu diễn trực tiếp trước công chúng (như ca sĩ, vũ công, diễn viên) hoặc một người thực hành nghệ thuật với sự điêu luyện cao.
    • Người làm nghề đòi hỏi sự khéo tay, tinh tế: Được dùng mở rộng để chỉ những người làm nghề thủ công hoặc dịch vụ đạt đến trình độ điêu luyện, sáng tạo như một nghệ sĩ.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • tính cách nghệ sĩ: Mang những đặc điểm, phẩm chất thường thấynghệ sĩ, như sự nhạy cảm, sáng tạo, hoặc phong cách sống khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cet artiste se produit sur les plus grandes scènes du monde. (Nghệ sĩ này biểu diễn trên những sân khấu lớn nhất thế giới.)
    • Elle est une artiste peintre très renommée. ( ấymột họa rất nổi tiếng.)
    • Ce coiffeur est un véritable artiste capillaire. (Người thợ cắt tóc này đúngmột nghệ sĩ tạo mẫu tóc.)
  • Tính từ:

    • Il a une âme artiste. (Anh ấy có một tâm hồn nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artiste" thường được dùng với một danh từ bổ nghĩa để chỉ chuyên môn cụ thể, nhấn mạnh sự xuất sắc tài năng trong lĩnh vực đó.
    • artiste peintre (họa )
    • artiste musicien (nhạc biểu diễn)
    • artiste culinaire (nghệ sĩ ẩm thực / đầu bếp xuất sắc)
Biến thể từ gần giống
  • Artisan (danh từ): thợ thủ công. Nhấn mạnh kỹ năng thủ công lành nghề, khác với thường nhấn mạnh tính sáng tạo biểu diễn nghệ thuật.
  • Artistique (tính từ): thuộc về nghệ thuật, tính nghệ thuật.
  • Art (danh từ): nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • Interprète: nghệ sĩ biểu diễn (ca sĩ, nhạc công).
    • Créateur/Créatrice: người sáng tạo.
    • Virtuose: nghệ sĩ bậc thầy, điêu luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être un artiste dans l'âme: Là một người tâm hồn nghệ sĩ.
  • Avoir des doigts d'artiste: những ngón tay khéo léo như của nghệ sĩ.
artiste

Un artiste peint un tableau dans son atelier.

danh từ
  1. nghệ sĩ
    • Artiste peintre
      họa
    • artiste culinaire
      đầu bếp xuất sắc
    • artiste capillaire
      thợ hớt tóc khéo tay
tính từ
  1. tính cách nghệ sĩ