arrachage

Học thuật
Thân thiện
arrachage

L'agriculteur procède à l'arrachage des pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhổ, sự dỡ: Hành động kéo, bứt hoặc lấy một thứ đó ra khỏi nơi đang bám, mọc hoặc được gắn vào, thường bằng một lực đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arrachage des mauvaises herbes est nécessaire pour le jardin. (Việc nhổ cỏ dạicần thiết cho khu vườn.)
    • L'arrachage des vieilles affiches a pris toute la matinée. (Việc dỡ những tấm áp phích đã mất cả buổi sáng.)
    • L'arrachage des dents de sagesse peut être douloureux. (Việc nhổ răng khôn có thể đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrachage" trong nông nghiệp: thường chỉ việc thu hoạch củ, rễ hoặc cây bằng cách nhổ toàn bộ lên khỏi mặt đất.

    • L'arrachage des betteraves se fait à l'automne. (Việc dỡ/ thu hoạch củ cải đường được thực hiện vào mùa thu.)
  • "Arrachage" với nghĩa loại bỏ triệt để: chỉ sự loại bỏ một thứ đó một cách mạnh mẽ, thườngkhó khăn.

    • L'arrachage de ces vieilles habitudes est un long processus. (Việc nhổ bỏ những thói quen nàymột quá trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Arracher (động từ): nhổ, giật, bứt.

    • Il a arraché la page du cahier. (Anh ấy đã trang vở ra.)
  • Déracinement (danh từ giống đực): sự nhổ rễ, sự bật gốc (thường dùng cho cây cối hoặc nghĩa bóng).

    • Le déracinement d'un vieux chêne. (Việc đánh bật gốc một cây sồi già.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraction (danh từ giống cái): sự nhổ, sự lấy ra (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
  • Déplantation (danh từ giống cái): sự nhổ cây, sự di dời cây trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "arrachage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "arracher").

Thành ngữ liên quan
  • Se faire arracher (une dent): bị nhổ (một cái răng).

    • Je dois me faire arracher une dent cariée. (Tôi phải đi nhổ một cái răng sâu.)
  • Arraché à (nghĩa bóng): bị giằng khỏi, bị tách ra khỏi (một nơi hoặc tình trạng nào đó).

    • Un sourire arraché à la douleur. (Một nụ cười nở ra từ sự đau đớn / Một nụ cười gượng gạo.)
arrachage

L'agriculteur procède à l'arrachage des pommes de terre.

danh từ giống đực
  1. sự nhổ, sự dỡ
    • Arrachage des potates
      sự dỡ khoai
    • Arrachage des poils
      sự nhổ lông
    • Arrachage d'une dent
      (thân mật) sự nhổ răng

Từ trái nghĩa