plantation

/plæn'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
plantation

Une famille plante des arbres dans une nouvelle plantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trồng, cách trồng: Chỉ hành động gieo trồng cây hoặc phương pháp thực hiện việc đó.
    • Đám cây trồng: Khu vực đất đai nơi cây cối được trồng trọt.
    • Đồn điền, nông trường: Một khu đất rộng lớn, thườngvùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, chuyên canh tác một loại cây công nghiệp (như cao su, phê, mía) với quy mô lớn, thường liên quan đến lịch sử khai thác lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plantation de ces arbres a eu lieu au printemps. (Việc trồng những cây này diễn ra vào mùa xuân.)
    • On aperçoit une vaste plantation de vignes sur la colline. (Người ta nhìn thấy một đám trồng nho rộng lớn trên đồi.)
    • Il a travaillé dans une plantation de café en Amérique du Sud. (Anh ấy đã làm việc trong một đồn điền phêNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantation industrielle": đồn điền công nghiệp, loại hình canh tác quy mô lớn tập trung vào một loại cây xuất khẩu.

    • Les plantations industrielles de palmiers à huile ont un impact sur l'environnement. (Các đồn điền công nghiệp trồng cọ dầu tác động đến môi trường.)
  • "Être en plantation": đang trong giai đoạn trồng trọt.

    • Les champs sont en plantation cette semaine. (Các cánh đồng đang được trồng trọt trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Planter (động từ): trồng, cắm.

    • Il faut planter les graines en mars. (Phải gieo hạt vào tháng Ba.)
  • Plante (danh từ giống cái): cây, thực vật.

    • Cette plante a besoin de beaucoup de soleil. (Loại cây này cần nhiều ánh nắng.)
  • Planteur (danh từ giống đực): chủ đồn điền, người trồng trọt.

    • Le planteur supervise les travaux des champs. (Chủ đồn điền giám sát công việc đồng áng.)
Từ đồng nghĩa
  • Culture (danh từ giống cái): sự trồng trọt, canh tác.
  • Exploitation agricole (danh từ giống cái): nông trại, trang trại.
  • Domaine (danh từ giống đực): điền trang, trang viên.
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en plantation: đưa vào trồng trọt.
    • Cette terre sera mise en plantation l'année prochaine. (Mảnh đất này sẽ được đưa vào trồng trọt vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la main verte (nghĩa bóng): có tài trồng cây, làm vườn giỏi.
    • Ma grand-mère a vraiment la main verte, toutes ses plantes sont magnifiques. ( tôi thực sự tay trồng cây, tất cả cây của đều tuyệt đẹp.)
plantation

Une famille plante des arbres dans une nouvelle plantation.

danh từ giống cái
  1. sự trồng, cách trồng
  2. đám cây trồng
  3. đồn điền, nông trường
    • Plantation de caoutchouc
      đồn điền cao su
    • plantation de cheveux
      kiểu mọc tóc
    • plantation de décors
      (sân khấu) sự bài trí cảnh