arrachement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khổ tâm mà rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly, phải hy sinh cái gì): Cảm giác đau đớn, xót xa khi buộc phải từ bỏ một người, một nơi chốn hoặc một điều gì đó quan trọng.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự nhổ, sự giật đứt: Hành động kéo mạnh để lấy ra hoặc làm đứt rời một vật ra khỏi vị trí của nó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (nỗi đau lòng khi chia ly):
- Il a quitté son village natal avec un profond arrachement. (Anh ấy rời làng quê của mình với một nỗi đau lòng sâu sắc.)
- L'arrachement à sa famille fut très douloureux. (Nỗi đau lòng khi phải xa gia đình thật là đau đớn.)
Nghĩa ít dùng (sự nhổ, giật đứt):
- L'arrachement d'une dent de sagesse peut être nécessaire. (Việc nhổ một chiếc răng khôn có thể là cần thiết.)
- Le médecin a diagnostiqué un arrachement ligamentaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chấn thương giật đứt dây chằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec arrachement": (một cách) đau lòng, quặn thắt.
- Elle est partie avec arrachement, laissant tout derrière elle. (Cô ấy đã ra đi một cách đau lòng, bỏ lại tất cả phía sau.)
"Un arrachement à soi-même": một sự từ bỏ bản thân, một sự hy sinh lớn lao (thường về mặt tinh thần hoặc nguyên tắc).
- Accepter ce compromis fut pour lui un arrachement à soi-même. (Chấp nhận sự thỏa hiệp này đối với anh ta là một sự hy sinh bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Arracher (động từ): nhổ, giật, giằng lấy.
- Il a dû arracher la mauvaise herbe. (Anh ấy đã phải nhổ cỏ dại.)
Arrachage (danh từ giống đực): sự nhổ (cây, củ...), thường dùng trong nông nghiệp.
- L'arrachage des pommes de terre a commencé. (Việc thu hoạch (nhổ) khoai tây đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Déchirement (n): nỗi đau xé lòng, sự giằng xé (nghĩa bóng).
- Séparation douloureuse (cụm từ): sự chia ly đau đớn.
- Extraction (n): sự nhổ, sự lấy ra (nghĩa cụ thể, như răng).
Các cụm từ liên quan
- Arrachement cardiaque (cụm từ y học): chấn thương giật đứt tim (nghĩa chuyên môn).
- Arrachement cutané (cụm từ y học): vết thương tróc da, giật đứt da.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "arrachement". Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.)
danh từ giống đực
- sự khổ tâm mà rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly; phải hy sinh cái gì)
- Quitter avec arrachementđau lòng mà bỏ đi
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự nhổ, sự giật đứt
- Arrachement d'une dentsự nhổ răng
- Arrachement ligamentaire(y học) sự giật đứt dây chằng