implantation
/,implɑ:n'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đưa vào, sự du nhập; sự nhập vào: Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí, môi trường hoặc hệ thống mới.
- Cách mọc tóc; đường chân tóc: Cách thức và đường viền mà tóc mọc ra từ da đầu.
- (Y học) Sự cấy dưới da: Quá trình đặt một vật thể (như một thiết bị, mô hoặc phôi thai) vào bên trong cơ thể, đặc biệt là dưới da hoặc vào một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'implantation de nouvelles technologies dans l'entreprise a été un succès. (Việc đưa công nghệ mới vào doanh nghiệp đã thành công.)
- Il a une implantation capillaire très régulière. (Anh ấy có đường chân tóc rất đều.)
- L'implantation d'un stimulateur cardiaque est une opération courante. (Việc cấy máy tạo nhịp tim là một ca phẫu thuật phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Implantation d'entreprise": việc một công ty thiết lập cơ sở hoạt động tại một địa điểm mới.
- La ville favorise l'implantation d'entreprises innovantes. (Thành phố khuyến khích việc các doanh nghiệp đổi mới đặt cơ sở tại đây.)
"Implantation embryonnaire": (y học/sinh học) giai đoạn phôi thai bám và làm tổ trong thành tử cung.
- L'implantation embryonnaire a lieu environ une semaine après la fécondation. (Sự làm tổ của phôi thai diễn ra khoảng một tuần sau khi thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Implanter (động từ): đưa vào, cấy vào, thiết lập.
- Ils veulent implanter une usine dans cette région. (Họ muốn xây dựng một nhà máy ở vùng này.)
Réimplantation (danh từ): sự cấy ghép lại.
- La réimplantation d'un doigt sectionné est une chirurgie délicate. (Việc ghép lại một ngón tay bị đứt lìa là một phẫu thuật tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Introduction: sự giới thiệu, sự đưa vào.
- Insertion: sự lồng vào, sự chèn vào.
- Greffe: (y học) sự ghép (mô, cơ quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "implantation")
danh từ giống cái
- sự đưa vào, sự du nhập; sự nhập vào
- cách mọc tóc; dường chân tóc
- (y học) sự cấy dưới da