arracheuse

Học thuật
Thân thiện
arracheuse

Une arracheuse de pommes de terre travaille dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ nhổ (cây cỏ, răng, v.v.): Từ nàydạng giống cái của "arracheur", dùng để chỉ một phụ nữ thực hiện hành động nhổ, giật, hoặc kéo ra một cách mạnh mẽ.
    • Máy nhổ (cây, củ): Trong nông nghiệp, từ này thường dùng để chỉ một loại máy móc (thường được hiểu ngầmdanh từ giống cái) dùng để thu hoạch bằng cách nhổ cây hoặc củ lên khỏi mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (chỉ người):
    • Elle est arracheuse de dents dans ce film historique. ( ấyngười nhổ răng trong bộ phim lịch sử này.)
  • Danh từ giống cái (chỉ máy móc):
    • Les agriculteurs utilisent une arracheuse pour récolter les pommes de terre. (Các nông dân sử dụng một máy nhổ để thu hoạch khoai tây.)
    • Cette arracheuse à betteraves est très efficace. (Máy nhổ củ cải đường này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn nói hoặc văn viết mang tính hình tượng, "arracheuse" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ hành động quyết liệt, mạnh mẽ, như thể "giật" hoặc "giành" lấy thứ đó.
    • C'est une arracheuse de contrats, elle ne recule devant rien. (Cô tamột tay săn hợp đồng, cô ta không lùi bước trước bất cứ điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Arracheur (danh từ giống đực): Người đàn ông nhổ; máy nhổ (cách dùng chung, phổ biến hơn).
  • Arrachage (danh từ giống đực): Hành động nhổ, sự nhổ lên (ví dụ: - việc nhổ cỏ dại).
  • Arracher (động từ): Nhổ, giật, giằng lấy (ví dụ: - nhổ một cái răng).
Từ đồng nghĩa
  • Extractrice (danh từ giống cái): Người phụ nữ hoặc máy chiết xuất, lấy ra (dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Désherbeuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hoặc máy làm cỏ, nhổ cỏ (nghĩa hẹp hơn, chỉ cho việc nhổ cỏ).
Lưu ý
  • Từ "arracheuse" ít phổ biến hơn dạng giống đực "arracheur". Trong hầu hết các trường hợp, "arracheur" có thể được dùng như một danh từ chung chung, không phân biệt giới tính, để chỉ cả người máy móc.
  • Khi nói về máy móc nông nghiệp, từ này thường đi kèm với tên loại cây trồng cụ thể (ví dụ: - máy nhổ khoai tây, - máy nhổ củ cải đường).
arracheuse

Une arracheuse de pommes de terre travaille dans un champ.

danh từ giống cái
  1. xem arracheur

Từ gần giống