arrachis

Học thuật
Thân thiện
arrachis

Un bûcheron effectue un arrachis de jeunes arbres dans une parcelle forestière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Lâm nghiệp) Sự nhổ cây: Hành động hoặc quá trình nhổ bật cây, thườngcây con hoặc cây bụi, khỏi mặt đất.
    • (Lâm nghiệp) Cây nhổ lên: Chỉ bản thân cây đã bị nhổ lên khỏi mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arrachis des jeunes plants est nécessaire pour éclaircir la pépinière. (Việc nhổ cây con là cần thiết để tỉa thưa vườn ươm.)
    • Le sol était couvert d'arrachis après le passage des engins. (Mặt đất phủ đầy những cây bị nhổ lên sau khi máy móc đi qua.)
    • On parle d'arrachis de bois pour désigner une terre forestière nouvellement défrichée. (Người ta dùng cụm "arrachis de bois" để chỉ một vùng đất rừng mới được khai phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrachis de bois": Một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp để chỉ khu đất rừng mới được phá hoặc khai hoang, nơi cây cối đã bị nhổ bật gốc.
    • Cette parcelle est un arrachis de bois, il faudra la préparer pour la replantation. (Mảnh đất nàyđất rừng mới phá, sẽ phải chuẩn bị để trồng lại cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrachage (danh từ giống đực): Hành động nhổ, sự nhổ bật (cây cỏ, răng...). Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn arrachis.
    • L'arrachage des mauvaises herbes est fastidieux. (Việc nhổ cỏ dại thật tẻ nhạt.)
  • Arracher (động từ): Nhổ, giật, giằng lấy.
    • Il a arraché la mauvaise herbe. (Anh ấy đã nhổ cây cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Déracinement (danh từ giống đực): Sự nhổ rễ, sự bật gốc (nhấn mạnh vào việc làm đứt rễ).
  • Extirpation (danh từ giống cái): Sự nhổ bật, sự trừ khử (thường dùng trong y học hoặc với nghĩa loại bỏ triệt để).
Lưu ý sử dụng
  • Arrachismột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lâm nghiệp nông nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng arrachage hoặc động từ arracher hơn.
  • Cụm từ "arrachis de bois"một cách diễn đạt cố định để mô tả loại đất đặc biệt này.
arrachis

Un bûcheron effectue un arrachis de jeunes arbres dans une parcelle forestière.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) sự nhổ cây
  2. (lâm nghiệp) cây nhổ lên
    • arrachis de bois
      đất rừng mới vỡ

Từ gần giống