arrack
/'ærək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu arac: Một loại rượu mạnh được chưng cất, có nguồn gốc từ châu Á, thường được làm từ nguyên liệu lên men như nhựa cây cọ (đặc biệt là cây cọ dừa), mật mía, gạo, hoặc trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional recipe calls for a splash of arrack. (Công thức truyền thống yêu cầu một chút rượu arac.)
- Arrack has a distinct flavor compared to other spirits. (Rượu arac có hương vị đặc trưng so với các loại rượu mạnh khác.)
- They produce arrack from fermented coconut palm sap. (Họ sản xuất rượu arac từ nhựa cây dừa lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palm arrack": Rượu arac làm từ nhựa cây cọ, thường được coi là loại truyền thống và có giá trị.
- The island is famous for its high-quality palm arrack. (Hòn đảo nổi tiếng với loại rượu arac từ cây cọ chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Arak (danh từ): Một cách đánh vần khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại rượu.
- In some regions, it is spelled as "arak". (Ở một số vùng, nó được đánh vần là "arak".)
Từ đồng nghĩa
- Spirit: Rượu mạnh, đồ uống có cồn được chưng cất (nghĩa rộng hơn).
- Distilled beverage: Đồ uống chưng cất.
Lưu ý
- Từ này đôi khi bị nhầm lẫn với "arak" (một loại rượu mùi hạt thì là có nguồn gốc từ Trung Đông), nhưng trong bối cảnh Đông Nam Á và Nam Á, "arrack" thường chỉ loại rượu được mô tả ở trên.
danh từ
- rượu arac (nấu bằng gạo, mía...)