arrack

/'ærək/
Học thuật
Thân thiện
arrack

A bartender pours arrack into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu arac: Một loại rượu mạnh được chưng cất, nguồn gốc từ châu Á, thường được làm từ nguyên liệu lên men như nhựa cây cọ (đặc biệt cây cọ dừa), mật mía, gạo, hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional recipe calls for a splash of arrack. (Công thức truyền thống yêu cầu một chút rượu arac.)
    • Arrack has a distinct flavor compared to other spirits. (Rượu arac hương vị đặc trưng so với các loại rượu mạnh khác.)
    • They produce arrack from fermented coconut palm sap. (Họ sản xuất rượu arac từ nhựa cây dừa lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palm arrack": Rượu arac làm từ nhựa cây cọ, thường được coi loại truyền thống giá trị.
    • The island is famous for its high-quality palm arrack. (Hòn đảo nổi tiếng với loại rượu arac từ cây cọ chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Arak (danh từ): Một cách đánh vần khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại rượu.
    • In some regions, it is spelled as "arak". (Ở một số vùng, được đánh vần "arak".)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: Rượu mạnh, đồ uống cồn được chưng cất (nghĩa rộng hơn).
  • Distilled beverage: Đồ uống chưng cất.
Lưu ý
  • Từ này đôi khi bị nhầm lẫn với "arak" (một loại rượu mùi hạt thì nguồn gốc từ Trung Đông), nhưng trong bối cảnh Đông Nam Á Nam Á, "arrack" thường chỉ loại rượu được mô tảtrên.
arrack

A bartender pours arrack into a cocktail shaker.

danh từ
  1. rượu arac (nấu bằng gạo, mía...)

Từ chứa "arrack"