arrangeant

Học thuật
Thân thiện
arrangeant

Il est très arrangeant et accepte de changer la date de la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tính, dễ dãi, dễ thỏa thuận: Dùng để mô tả một người tính cách dễ chịu, sẵn sàng thỏa hiệp, nhượng bộ hoặc điều chỉnh để phù hợp với người khác hoặc tình huống, thay vì cứng nhắc hay khó tính.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã rất dễ tính khi đồng ý dời cuộc họp.)
  • (Đómột người dễ thỏa thuận, ấy sẽ tìm ra giải pháp thôi.)
  • (Xin hãy dễ dãi hơn một chút!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer arrangeant": Tỏ ra dễ tính, dễ thỏa thuận.
    • Le propriétaire s'est montré arrangeant sur le prix du loyer. (Chủ nhà đã tỏ ra dễ tính về giá thuê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Arranger (động từ): Sắp xếp, thu xếp, dàn xếp.
    • Je vais arranger cette affaire. (Tôi sẽ dàn xếp chuyện này.)
  • Arrangement (danh từ): Sự sắp xếp, sự thỏa thuận, sự dàn xếp.
    • Nous avons trouvé un arrangement. (Chúng tôi đã tìm được một sự thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliant: Dễ hòa giải, dễ dãi.
  • Souple: Mềm dẻo, linh hoạt.
  • Accommodant: Dễ chiều, dễ dãi.
Từ trái nghĩa
  • Intransigeant: Cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Rigide: Cứng nhắc.
  • Difficile: Khó tính.
arrangeant

Il est très arrangeant et accepte de changer la date de la réunion.

tính từ
  1. dễ dãi, dễ tính
    • Un homme très arrangeant
      người rất dễ tính

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "arrangeant"