exigeant

tính từ
  1. hay đòi hỏi; khó tính
  2. yêu cầu cao
    • Profession exigeante
      nghề nghiệp yêu cầu cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exigeant"

exigeant
Un professeur exigeant explique un problème mathématique au tableau.