exigeant

Học thuật
Thân thiện
exigeant

Un professeur exigeant explique un problème mathématique au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, hay đòi hỏi: Dùng để mô tả một người tiêu chuẩn cao, thường yêu cầu sự hoàn hảo hoặc chất lượng rất tốt từ người khác hoặc từ công việc.
    • Đòi hỏi cao, yêu cầu cao: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un professeur exigeant peut être stressant, mais on apprend beaucoup. (Một giáo viên khó tính có thể gây căng thẳng, nhưng chúng ta học được rất nhiều.)
    • Elle est très exigeante envers elle-même. ( ấy rất khắt khe với bản thân.)
    • C'est un métier exigeant qui nécessite une grande concentration. (Đómột nghề đòi hỏi cao, cần sự tập trung lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être exigeant envers quelqu'un": Khắt khe, đòi hỏi cao đối với ai đó.
    • Les parents sont parfois trop exigeants envers leurs enfants. (Cha mẹ đôi khi quá khắt khe với con cái của họ.)
  • "Être exigeant sur/pour quelque chose": Kỹ tính, cầu toàn về một điều đó.
    • Il est très exigeant sur la qualité des matériaux. (Anh ấy rất kỹ tính về chất lượng vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Exiger (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu.
    • Ce travail exige de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Exigence (danh từ): Sự đòi hỏi, yêu cầu; tính khó tính.
    • Les exigences du poste sont nombreuses. (Các yêu cầu của vị trí này rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Sévère: Nghiêm khắc.
  • Rigoureux: Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Pointilleux: Tỉ mỉ, cầu kỳ (thường về chi tiết).
Từ trái nghĩa
  • Indulgent: Khoan dung, dễ dãi.
  • Facile: Dễ tính.
  • Peu exigeant: Ít đòi hỏi.
exigeant

Un professeur exigeant explique un problème mathématique au tableau.

tính từ
  1. hay đòi hỏi; khó tính
  2. yêu cầu cao
    • Profession exigeante
      nghề nghiệp yêu cầu cao

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exigeant"