exigeant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, hay đòi hỏi: Dùng để mô tả một người có tiêu chuẩn cao, thường yêu cầu sự hoàn hảo hoặc chất lượng rất tốt từ người khác hoặc từ công việc.
- Đòi hỏi cao, yêu cầu cao: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un professeur exigeant peut être stressant, mais on apprend beaucoup. (Một giáo viên khó tính có thể gây căng thẳng, nhưng chúng ta học được rất nhiều.)
- Elle est très exigeante envers elle-même. (Cô ấy rất khắt khe với bản thân.)
- C'est un métier exigeant qui nécessite une grande concentration. (Đó là một nghề đòi hỏi cao, cần sự tập trung lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être exigeant envers quelqu'un": Khắt khe, đòi hỏi cao đối với ai đó.
- Les parents sont parfois trop exigeants envers leurs enfants. (Cha mẹ đôi khi quá khắt khe với con cái của họ.)
- "Être exigeant sur/pour quelque chose": Kỹ tính, cầu toàn về một điều gì đó.
- Il est très exigeant sur la qualité des matériaux. (Anh ấy rất kỹ tính về chất lượng vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Exiger (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu.
- Ce travail exige de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Exigence (danh từ): Sự đòi hỏi, yêu cầu; tính khó tính.
- Les exigences du poste sont nombreuses. (Các yêu cầu của vị trí này rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Sévère: Nghiêm khắc.
- Rigoureux: Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Pointilleux: Tỉ mỉ, cầu kỳ (thường về chi tiết).
Từ trái nghĩa
- Indulgent: Khoan dung, dễ dãi.
- Facile: Dễ tính.
- Peu exigeant: Ít đòi hỏi.
tính từ
- hay đòi hỏi; khó tính
- có yêu cầu cao
- Profession exigeantenghề nghiệp có yêu cầu cao