arrière-choeur

Học thuật
Thân thiện
arrière-choeur

Les choristes se tiennent dans l'arrière-choeur pendant la répétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hậu điện: Trong kiến trúc nhà thờ Công giáo, đâyphần không gian nằm phía sau bàn thờ chính (cung thánh), thườngnơi đặt các nhà nguyện nhỏ hoặc lối đi vòng. tạo thành phần kéo dài của cánh ngang (hậu cung) về phía đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les reliques sont conservées dans l'arrière-choeur de la cathédrale. (Các thánh tích được lưu giữhậu điện của nhà thờ chính tòa.)
    • L'architecte a conçu un arrière-choeur avec trois chapelles rayonnantes. (Kiến trúc sư đã thiết kế một hậu điện với ba nhà nguyện tỏa tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật kiến trúc khi mô tả chi tiết cấu trúc của các nhà thờ thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.
Biến thể từ gần giống
  • Choeur (danh từ giống đực): cung thánh, khu vực quanh bàn thờ chính dành cho giáo sĩ ca đoàn.
  • Déambulatoire (danh từ giống đực): lối đi vòng, thường bao quanh hậu cung, có thể dẫn vào các nhà nguyện tỏa tròn. Đây thườngmột phần của .
Từ đồng nghĩa
  • Chevet (danh từ giống đực): hậu cung, thuật ngữ kiến trúc chỉ toàn bộ phần phía đông của nhà thờ, bao gồm cả các nhà nguyện tỏa tròn.
arrière-choeur

Les choristes se tiennent dans l'arrière-choeur pendant la répétition.

danh từ giống đực
  1. hậu điện

Từ gần giống