arrivée

Học thuật
Thân thiện
arrivée

L'avion annonce son arrivée sur l'écran de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đến, lúc đến: Chỉ hành động tới một địa điểm hoặc thời điểm một người/vật xuất hiện.
    • Điểm đến, nơi đến: Có thể chỉ khu vực dành cho việc đến, như trong nhà ga.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous attendons avec impatience l'arrivée du printemps. (Chúng tôi mong chờ sự đến của mùa xuân.)
    • L'arrivée du train est prévue pour 14 heures. (Giờ đến của chuyến tàu được dự kiến lúc 14 giờ.)
    • Rendez-vous à la salle d'arrivée de l'aéroport. (Hãy gặp nhauphòng đến của sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le point d'arrivée": sắp đến nơi.

    • Le courrier est sur le point d'arrivée. (Bưu kiện sắp đến nơi rồi.)
  • "Fêter l'arrivée de quelqu'un": tổ chức chào mừng ai đó đến.

    • Ils ont fêté mon arrivée par une petite fête. (Họ đã chào mừng sự đến của tôi bằng một bữa tiệc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriver (v): đến, tới nơi.

    • Il arrive demain. (Anh ấy đến vào ngày mai.)
  • Nouvelle arrivante (n.f): người mới đến (nữ).

    • Elle est la nouvelle arrivante dans l'entreprise. ( ấyngười mới đến trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Venue (n.f): sự đến (trang trọng hơn một chút).
  • Apparition (n.f): sự xuất hiện.
Các cụm từ liên quan
  • Heure d'arrivée (n.f): giờ đến.

    • Vérifiez l'heure d'arrivée sur votre billet. (Hãy kiểm tra giờ đến trên của bạn.)
  • Arrivée à bon port (n.f): sự đến nơi an toàn (thường cho tàu thuyền, chuyến đi).

    • Nous lui souhaitons une arrivée à bon port. (Chúng tôi chúc anh ấy đến nơi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'arrivée: là người chiến thắng cuối cùng, là kết quả cuối cùng.
    • Dans cette course, c'est l'endurance qui est à l'arrivée. (Trong cuộc đua này, sự bền bỉ mớiyếu tố quyết định chiến thắng.)
arrivée

L'avion annonce son arrivée sur l'écran de l'aéroport.

tính từ giống cái
  1. xem arrivé
danh từ giống cái
  1. sự đến, lúc đến

Từ gần giống