arrivée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đến, lúc đến: Chỉ hành động tới một địa điểm hoặc thời điểm mà một người/vật xuất hiện.
- Điểm đến, nơi đến: Có thể chỉ khu vực dành cho việc đến, như trong nhà ga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous attendons avec impatience l'arrivée du printemps. (Chúng tôi mong chờ sự đến của mùa xuân.)
- L'arrivée du train est prévue pour 14 heures. (Giờ đến của chuyến tàu được dự kiến lúc 14 giờ.)
- Rendez-vous à la salle d'arrivée de l'aéroport. (Hãy gặp nhau ở phòng đến của sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sur le point d'arrivée": sắp đến nơi.
- Le courrier est sur le point d'arrivée. (Bưu kiện sắp đến nơi rồi.)
"Fêter l'arrivée de quelqu'un": tổ chức chào mừng ai đó đến.
- Ils ont fêté mon arrivée par une petite fête. (Họ đã chào mừng sự đến của tôi bằng một bữa tiệc nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Arriver (v): đến, tới nơi.
- Il arrive demain. (Anh ấy đến vào ngày mai.)
Nouvelle arrivante (n.f): người mới đến (nữ).
- Elle est la nouvelle arrivante dans l'entreprise. (Cô ấy là người mới đến trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Venue (n.f): sự đến (trang trọng hơn một chút).
- Apparition (n.f): sự xuất hiện.
Các cụm từ liên quan
Heure d'arrivée (n.f): giờ đến.
- Vérifiez l'heure d'arrivée sur votre billet. (Hãy kiểm tra giờ đến trên vé của bạn.)
Arrivée à bon port (n.f): sự đến nơi an toàn (thường cho tàu thuyền, chuyến đi).
- Nous lui souhaitons une arrivée à bon port. (Chúng tôi chúc anh ấy đến nơi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'arrivée: là người chiến thắng cuối cùng, là kết quả cuối cùng.
- Dans cette course, c'est l'endurance qui est à l'arrivée. (Trong cuộc đua này, sự bền bỉ mới là yếu tố quyết định chiến thắng.)
tính từ giống cái
- xem arrivé
danh từ giống cái
- sự đến, lúc đến