arrivé

Học thuật
Thân thiện
arrivé

Le premier arrivé à la fête reçoit un cadeau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành đạt, đã đạt được địa vị: Dùng để miêu tả một người đã đạt được thành công, địa vị xã hội hoặc mục tiêu trong cuộc sống, thường sau một quá trình nỗ lực.
    • Đã đến: Dùng để chỉ trạng thái của một người đã có mặt tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il fait partie des gens arrivés dans le monde des affaires. (Anh ấy thuộc số những người thành đạt trong giới kinh doanh.)
    • Je suis arrivé à la gare depuis dix minutes. (Tôi đã đến ga từ mười phút trước.)
    • Le premier arrivé sera le premier servi. (Người đến đầu tiên sẽ được phục vụ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les nouveaux arrivés": những người mới đến (một nơi, một tổ chức).

    • Une réception est organisée pour les nouveaux arrivés dans l'entreprise. (Một buổi tiếp tân được tổ chức cho những người mới đến trong công ty.)
  • "Bien/mal arrivé": đến nơi an toàn/không an toàn.

    • Rassurez-vous, le colis est bien arrivé. (Xin yên tâm, bưu kiện đã đến nơi an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriver (động từ): đến, tới nơi.

    • Le train va arriver à l'heure. (Tàu sẽ đến đúng giờ.)
  • Arrivage (danh từ): sự đến, hàng mới đến.

    • L'arrivage de fruits frais est attendu demain. ( hàng trái cây tươi được mong đợi sẽ đến vào ngày mai.)
  • Arriviste (danh từ): kẻ cơ hội, người tham vọng bằng mọi giá.

    • C'est un arriviste sans scrupules. (Hắnmột kẻ cơ hội liêm sỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réussi(e) (tính từ): thành công.
  • Parvenu(e) (tính từ/danh từ): đạt được địa vị (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "arriver")

Thành ngữ liên quan
  • "Premier arrivé, premier servi": Đến trước được phục vụ trước.
    • Pour les places gratuites, c'est premier arrivé, premier servi. (Đối với chỗ ngồi miễn phí, nguyên tắcđến trước được phục vụ trước.)
arrivé

Le premier arrivé à la fête reçoit un cadeau.

tính từ
  1. thành đạt
    • Les gens arrivés
      những kẻ thành đạt
    • premier arrivé, dernier arrivé
      người đến đầu tiên, người đến sau cùng