arrival

/ə'raivəl/
Học thuật
Thân thiện
arrival

The family eagerly awaited the arrival of their guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đến, sự tới nơi: Hành động hoặc thời điểm một người hoặc một vật đến một địa điểm cụ thể.
    • Người mới đến; Vật mới đến: Chỉ bản thân người vừa đến hoặc một vật (như hàng hóa) vừa được giao tới.
    • Sự đạt được (một mục tiêu): (Nghĩa mở rộng) Việc hoàn thành hoặc đạt tới một mục đích, địa vị nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arrival of the train was delayed by 30 minutes. (Sự đến của chuyến tàu bị hoãn 30 phút.)
    • She is a recent arrival to the city. ( ấy một người mới đến thành phố.)
    • The store has a new arrival of summer dresses. (Cửa hàng một hàng mới đến gồm những chiếc váy mùa .)
    • Winning the award marked his arrival as a major novelist. (Giành được giải thưởng đánh dấu sự "đến" của anh ấy với tư cách một tiểu thuyết gia quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on/upon (someone's) arrival": ngay khi (ai đó) đến nơi.
    • Please report to the reception desk upon your arrival. (Vui lòng báo với bàn lễ tân ngay khi bạn đến.)
  • "new arrival": thường dùng để chỉ một em bé mới sinh.
    • They are celebrating the new arrival in their family. (Họ đang ăn mừng thành viên mới chào đời trong gia đình.)
  • "arrival time": giờ đến, thời gian dự kiến đến nơi.
    • What is your estimated arrival time at the airport? (Giờ đến dự kiến của bạn tại sân bay khi nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Arrive (v): đến, tới nơi.
    • We will arrive at noon. (Chúng tôi sẽ đến vào buổi trưa.)
  • Arrival lounge/hall (n): khu vực đến, sảnh đến (tại sân bay).
    • Please wait for me in the arrival hall. (Hãy đợi tôisảnh đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Coming: sự đến (trung lập, ít trang trọng hơn).
  • Advent: sự đến, sự xuất hiện (thường dùng cho sự kiện quan trọng hoặc mang tính thời đại).
  • Appearance: sự xuất hiện.
Từ trái nghĩa
  • Departure: sự khởi hành, sự rời đi.
  • Exit: lối ra, sự ra đi.
Cụm từ liên quan
  • Arrival gate: cổng đến (sân bay).
  • Point of arrival: điểm đến.
  • Late arrival: sự đến muộn, người đến muộn.
arrival

The family eagerly awaited the arrival of their guests.

danh từ
  1. sự đến, sự tới nơi
  2. người mới đến; vật mới đến
  3. chuyến hàng mới đến
  4. (thông tục); đùa đứa bé mới sinh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "arrival"