arrival

/ə'raivəl/
danh từ
  1. sự đến, sự tới nơi
  2. người mới đến; vật mới đến
  3. chuyến hàng mới đến
  4. (thông tục); đùa đứa bé mới sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "arrival"

arrival
The family eagerly awaited the arrival of their guests.