comer

/'kʌmə/
Học thuật
Thân thiện
comer

A young comer arrives at the conference with a confident smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đến: Người đang đến hoặc đã đến một địa điểm nào đó.
    • Người triển vọng, vật triển vọng: (Thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một người hoặc một thứ được đánh giá cao về tiềm năng thành công trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đến):

    • The restaurant welcomes every comer with a smile. (Nhà hàng chào đón mọi người đến với một nụ cười.)
    • She was the first comer to the meeting this morning. ( ấy người đến đầu tiên trong cuộc họp sáng nay.)
  • Danh từ (Người/vật triển vọng):

    • In the business world, he is considered a real comer. (Trong giới kinh doanh, anh ấy được coi một người thực sự triển vọng.)
    • That new technology is a comer in the market. (Công nghệ mới đó một thứ triển vọng trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all comers": Tất cả những người đến; bất cứ ai muốn tham gia hoặc thử thách.
    • The chess tournament is open to all comers. (Giải đấu cờ vua mở cửa cho tất cả những người muốn tham gia.)
    • He was ready to fight all comers. (Anh ta sẵn sàng chiến đấu với bất cứ ai thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Come (động từ): Đến.
  • Newcomer (danh từ): Người mới đến, tân binh.
  • Latecomer (danh từ): Người đến muộn.
Từ đồng nghĩa
  • Arrival: Người đến, sự đến nơi.
  • Contender: Người tranh tài, ứng viên.
  • Promising person/thing: Người/vật đầy hứa hẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "comer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường được hình thành từ động từ gốc "come".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "comer" một cách cố định.)

comer

A young comer arrives at the conference with a confident smile.

danh từ
  1. người đến
    • the first comer
      người đến đầu tiên
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người triển vọng, vật triển vọng

Idioms

  • all comers
    bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống