comer

/'kʌmə/
danh từ
  1. người đến
    • the first comer
      người đến đầu tiên
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người triển vọng, vật triển vọng

Idioms

  • all comers
    bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

comer
A young comer arrives at the conference with a confident smile.