arrogation

/,ærou'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
arrogation

The government's arrogation of private land was met with legal challenges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chiếm đoạt, sự chiếm dụng trái phép: Hành động tự ý giành lấy hoặc tuyên bố quyền sở hữu đối với một cái đó không quyền hợp pháp hoặc sự cho phép.
    • Sự tự phong, sự tự nhận: Hành động tự gán cho bản thân một quyền lực, địa vị, phẩm chất hoặc thẩm quyền một cách không xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's arrogation of absolute power led to a rebellion. (Sự chiếm đoạt quyền lực tuyệt đối của nhà vua đã dẫn đến một cuộc nổi dậy.)
    • His arrogation of the title "expert" without any credentials was criticized. (Việc anh ta tự phong danh hiệu "chuyên gia" không bất kỳ chứng chỉ nào đã bị chỉ trích.)
    • The arrogation of public land for private use is illegal. (Việc chiếm dụng đất công cho mục đích cá nhân bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrogation of authority": Sự chiếm đoạt/quy phạm thẩm quyền.

    • The manager was fired for his arrogation of authority beyond his role. (Người quản lý bị sa thải đã chiếm đoạt thẩm quyền vượt quá vai trò của mình.)
  • "Self-arrogation": Sự tự phong, tự nhận (nhấn mạnh tính chủ động của cá nhân).

    • The self-arrogation of moral superiority is often a sign of hypocrisy. (Việc tự phong mình đạo đức cao thượng thường dấu hiệu của sự đạo đức giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Arrogate (động từ): Chiếm đoạt, tự ý giành lấy.

    • He arrogated to himself the right to make all decisions. (Hắn ta tự ý giành lấy quyền đưa ra mọi quyết định.)
  • Arrogant (tính từ): Kiêu ngạo, ngạo mạn.

    • His arrogant attitude made him unpopular. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Usurpation: Sự soán đoạt, chiếm đoạt (quyền lực, ngôi vị).
  • Appropriation: Sự chiếm hữu, sự chiếm dụng (thường ngụ ý lấy cho mục đích riêng).
  • Seizure: Sự chiếm giữ, sự tước đoạt (có thể bằng lực hoặc quyền lực).
Từ trái nghĩa
  • Relinquishment: Sự từ bỏ, sự nhường lại.
  • Renunciation: Sự từ bỏ, sự khước từ (quyền lợi).
  • Granting: Sự ban cho, sự cấp phát.
arrogation

The government's arrogation of private land was met with legal challenges.

danh từ
  1. sự yêu sách láo, sự đòi bậy
  2. sự nhận bậy, sự chiếm bậy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống