arrosage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tưới: Hành động cung cấp nước cho cây cối, đất đai hoặc một khu vực.
- (Nông nghiệp) Lượng tưới: Lượng nước cụ thể được sử dụng để tưới tiêu.
- Sự giội bom, sự oanh tạc: (Nghĩa quân sự, ít phổ biến hơn) Hành động ném bom dồn dập xuống một mục tiêu.
- Tiền thưởng: (Nghĩa thông tục, trong kinh doanh) Khoản tiền thưởng được trả khi hoàn thành một dịch vụ hoặc ký kết được một hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arrosage du jardin est nécessaire en été. (Việc tưới vườn là cần thiết vào mùa hè.)
- L'arrosage recommandé pour cette culture est de 20 litres par mètre vuông. (Lượng tưới được khuyến nghị cho loại cây trồng này là 20 lít trên một mét vuông.)
- L'aviation a procédé à un arrosage intensif des positions ennemies. (Không quân đã tiến hành một đợt oanh tạc dồn dập vào các vị trí của địch.)
- Il a touché un bel arrosage pour cette grosse vente. (Anh ta nhận được một khoản tiền thưởng kha khá cho vụ bán hàng lớn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arrosage automatique": Hệ thống tưới tự động.
- Nous avons installé un système d'arrosage automatique dans le parc. (Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống tưới tự động trong công viên.)
"Arrosage au goulot": (Nghĩa bóng, thông tục) Việc uống rượu trực tiếp từ chai.
- Ils ont fait un arrosage au goulot pour fêter la victoire. (Họ đã uống thẳng từ chai để ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Arroser (động từ): Tưới, tưới nước; (thông tục) mua rượu mời, thưởng tiền.
- Il faut arroser les plantes régulièrement. (Phải tưới cây thường xuyên.)
- Il a arrosé l'équipe pour célébrer le contrat. (Anh ta đã mua rượu mời cả đội để ăn mừng hợp đồng.)
Arroseur (danh từ): Người tưới; vòi tưới, thiết bị tưới.
- Un arroseur oscillant couvre une grande surface. (Một vòi tưới dao động có thể phủ một diện tích rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Irrigation (n.f): Sự tưới tiêu, thủy lợi (thường dùng trong nông nghiệp quy mô lớn).
- Bombardement (n.m): Sự oanh tạc, sự ném bom (nghĩa quân sự).
- Prime (n.f): Tiền thưởng, tiền bo (nghĩa thưởng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'arrosage: (Thông tục) Đang uống rượu say sưa.
- Après la signature, ils étaient tous à l'arrosage. (Sau khi ký hợp đồng, tất cả bọn họ đều say khướt.)
danh từ giống đực
- sự tưới
- (nông nghiệp) lượng tưới
- sự giội bom, sự oanh tạc
- tiền thưởng (do hoàn thành một dịch vụ, do ký được hợp đồng)