drainage
/'dreinidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tiêu nước, hệ thống tiêu nước: Chỉ hành động hoặc hệ thống làm cho nước chảy đi, thoát ra khỏi một khu vực.
- (Y học) Sự dẫn lưu: Trong y tế, chỉ việc dẫn chất lỏng (như mủ, dịch) ra khỏi một vùng của cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Sự thu hút, sự thu thập: Dùng để chỉ việc thu hút, tập trung một cái gì đó (như vốn, tài nguyên) từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le drainage des terres agricoles est essentiel. (Việc tiêu nước cho đất nông nghiệp là thiết yếu.)
- Le médecin a prescrit un drainage pour l'abcès. (Bác sĩ đã chỉ định dẫn lưu cho ổ áp-xe.)
- Le drainage des capitaux vers les marchés émergents est un phénomène courant. (Việc thu hút tư bản vào các thị trường mới nổi là một hiện tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drainage des eaux pluviales": hệ thống thoát nước mưa.
- La ville améliore son réseau de drainage des eaux pluviales. (Thành phố đang cải thiện mạng lưới thoát nước mưa.)
- "Drainage lymphatique": (y học) sự dẫn lưu bạch huyết, cũng có thể chỉ một kỹ thuật massage.
- Le drainage lymphatique peut réduire l'œdème. (Dẫn lưu bạch huyết có thể làm giảm phù nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Drainer (động từ): làm tiêu nước, dẫn lưu; (nghĩa bóng) làm cạn kiệt.
- Cette dépense draine nos ressources. (Khoản chi tiêu này làm cạn kiệt nguồn lực của chúng ta.)
- Drain (danh từ): ống tiêu, cống, lỗ thoát nước.
- Le drain est bouché. (Ống thoát nước bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Écoulement (danh từ): sự chảy ra, sự thoát ra.
- Évacuation (danh từ): sự tháo, sự tiêu thoát.
- Captation (danh từ): (nghĩa bóng) sự thu hút, sự lôi kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ "drainage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "drainage")
danh từ giống đực
- sự tiêu nước
- (y học) sự dẫn lưu
- (nghĩa bóng) sự thu hút, sự thu thập
- Drainage des capitauxsự thu hút tư bản