arrow-head

/'ærouhed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu mũi tên: Phần nhọn, thường bằng đá, kim loại hoặc xương, được gắn vào phía trước thân tên (cánh tên) để tạo thành một mũi tên hoàn chỉnh, dùng trong săn bắn hoặc chiến đấu.
    • Vật hình dáng giống đầu mũi tên: Dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào hình dáng tam giác nhọn, tương tự như đầu của một mũi tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist found a flint arrow-head at the ancient site. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một đầu mũi tên bằng đá lửa tại địa điểm cổ.)
    • The leaf of that plant is shaped like an arrow-head. (Chiếc của cây đó hình dáng giống như một đầu mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrow-head" trong khảo cổ học: thường dùng để chỉ các công cụ bằng đá được chế tác hình dáng đặc trưng, bằng chứng về hoạt động của con người thời tiền sử.
    • The museum's collection includes arrow-heads from various prehistoric cultures. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các đầu mũi tên từ nhiều nền văn hóa tiền sử khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrow (n): mũi tên (chỉ toàn bộ khí bao gồm cả thân đầu).
  • Arrowheaded (adj): hình đầu mũi tên.
    • The arrowheaded design points the way. (Họa tiết hình đầu mũi tên chỉ đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Projectile point: Điểm đạn đạo (thuật ngữ chung trong khảo cổ học cho các đầu công cụ bằng đá như đầu mũi tên, lao).
  • Spearhead: Đầu giáo, mũi lao (thường lớn hơn dùng cho giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "arrow-head")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arrow-head")

danh từ
  1. đầu mũi tên

Từ chứa "arrow-head"

Từ có nhắc đến "arrow-head"