arsenal
/'ɑ:sinl/
Học thuậtThân thiện
Un arsenal naval est un lieu où l'on construit et entretient les navires de guerre.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xưởng tàu: Một cơ sở hoặc khu vực nơi tàu thuyền được đóng, sửa chữa, trang bị hoặc bảo quản.
- Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí: Một nơi lưu trữ vũ khí, đạn dược và các trang thiết bị quân sự; hoặc một bộ sưu tập lớn các loại vũ khí đó.
- (Nghĩa bóng) Kho (phương tiện): Một nguồn cung cấp dồi dào các nguồn lực, phương tiện, chiến lược hoặc thông tin để sử dụng cho một mục đích nào đó.
- (Sử học) Xưởng quân giới: Một công xưởng hoặc nhà máy sản xuất và lưu trữ vũ khí, đạn dược cho quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le navire est entré dans l'arsenal pour réparations. (Con tàu đã vào xưởng tàu để sửa chữa.)
- L'armée a inspecté l'arsenal ennemi. (Quân đội đã kiểm tra kho vũ khí của địch.)
- Cet écrivain possède un véritable arsenal d'arguments. (Nhà văn này sở hữu một kho lập luận thực sự.)
- Sous Louis XIV, l'arsenal de Rochefort était vital pour la marine. (Dưới thời Louis XIV, xưởng quân giới Rochefort rất quan trọng đối với hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un arsenal juridique": Một bộ công cụ pháp lý, một hệ thống các luật và quy định phức tạp.
- Le pays s'est doté d'un arsenal juridique pour lutter contre la corruption. (Đất nước đã trang bị một bộ công cụ pháp lý để chống tham nhũng.)
"Un arsenal thérapeutique": Kho vũ khí điều trị, chỉ toàn bộ các phương pháp và loại thuốc có sẵn để chống lại một căn bệnh.
- Face à cette nouvelle épidémie, l'arsenal thérapeutique est limité. (Trước đại dịch mới này, kho vũ khí điều trị còn hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenalier (danh từ giống đực): Thợ làm việc trong một xưởng tàu hoặc xưởng quân giới.
- Arséniate (danh từ giống đực): (Hóa học) Muối của axit arsenic.
- Arsénieux (tính từ): (Hóa học) Thuộc về arsenic hóa trị ba.
Từ đồng nghĩa
- Dépôt d'armes: Kho vũ khí.
- Magasin: Kho, cửa hàng (trong ngữ cảnh lưu trữ).
- Réserve: Kho dự trữ.
- Atelier naval: Xưởng đóng tàu.
- Panoplie: (Nghĩa bóng) Một bộ sưu tập đầy đủ các công cụ hoặc vũ khí cho một mục đích.
Thành ngữ liên quan
- "Riche comme un arsenal": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Giàu có vô cùng, vì các kho vũ khí thường chứa rất nhiều của cải và vật liệu quý giá.
- Ce collectionneur est riche comme un arsenal. (Nhà sưu tập này giàu có vô cùng.)
Un arsenal naval est un lieu où l'on construit et entretient les navires de guerre.
danh từ giống đực
- xưởng tàu
- kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí
- (nghĩa bóng) kho (phương tiện)
- Un arsenal de rusesmột kho mưu mẹo
- (sử học) xưởng quân giới