arsenal
/'ɑ:sinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho vũ khí, kho đạn dược: Một nơi hoặc tòa nhà được sử dụng để lưu trữ, sản xuất hoặc bảo trì vũ khí, đạn dược và các trang thiết bị quân sự.
- Kho tàng, nguồn cung cấp lớn (nghĩa bóng): Một tập hợp lớn các nguồn lực, kỹ năng hoặc công cụ sẵn có để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The old fortress was converted into an arsenal for the army. (Pháo đài cũ được chuyển đổi thành một kho vũ khí cho quân đội.)
- Security around the military arsenal is extremely tight. (An ninh xung quanh kho đạn dược quân sự cực kỳ nghiêm ngặt.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- As a writer, she has a vast arsenal of vocabulary at her disposal. (Là một nhà văn, cô ấy có một kho tàng từ vựng khổng lồ để sử dụng.)
- The team's arsenal of strategies helped them win the championship. (Kho chiến thuật của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have something in one's arsenal": Có sẵn một thứ gì đó như một công cụ hoặc lợi thế để sử dụng.
- A good sense of humor is a powerful tool to have in your arsenal during negotiations. (Khiếu hài hước là một công cụ mạnh mẽ nên có trong kho vũ khí của bạn khi đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Armory (danh từ): Kho vũ khí, vũ khố (có nghĩa tương tự).
- Depot (danh từ): Kho, bãi chứa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Armoury, magazine (kho đạn), storehouse (nhà kho).
- Nghĩa bóng: Repository (kho lưu trữ), cache (kho dự trữ), stockpile (kho dự trữ), repertoire (kho tàng, thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "arsenal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arsenal")
danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược