arsenical
/'ɑ:snik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Asen: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học asen (kí hiệu As).
- Chứa asen: Mô tả một chất, hợp chất hoặc thuốc có thành phần bao gồm asen.
Danh từ:
- Hợp chất asen: Một chất hóa học cụ thể có chứa nguyên tố asen.
- Thuốc trừ sâu/Dược phẩm chứa asen: Một loại thuốc hoặc hóa chất nông nghiệp có asen là thành phần hoạt tính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The well was contaminated with arsenical compounds. (Giếng nước bị ô nhiễm bởi các hợp chất chứa asen.)
- Arsenical poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc asen cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Danh từ:
- This arsenical was once widely used in agriculture. (Hợp chất asen này đã từng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.)
- Old medical texts sometimes prescribed arsenicals for certain ailments. (Các văn bản y học cũ đôi khi kê đơn các thuốc chứa asen cho một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và độc chất học: Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học để mô tả bản chất hóa học hoặc độc tính của một chất.
- The study focused on the environmental fate of various arsenicals. (Nghiên cứu tập trung vào số phận môi trường của các hợp chất asen khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenic (n): Nguyên tố hóa học asen (As).
- Arsenate (n): Muối hoặc este của axit asenic.
- Arsenite (n): Muối hoặc este của axit asenơ.
Từ đồng nghĩa
- Arsenic-containing (adj): Có chứa asen.
- Arsenious (adj): (Thuộc về) asen, đặc biệt là asen hóa trị ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "arsenical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arsenical")
danh từ
- (hoá học) Asen
tính từ+ Cách viết khác : (arsenical)
- (hoá học) Asen
- arsenic acidaxit asenic