arsouille

Học thuật
Thân thiện
arsouille

Un arsouille rôde près d'une boutique la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực, thông tục):
    • Kẻ lưu manh, kẻ vô lại: Một người hành vi đáng khinh, thiếu đạo đức, thường gây rối hoặc sống ngoài vòng pháp luật.
    • Kẻ cặn bã của xã hội: Chỉ một cá nhân thuộc tầng lớp thấp kém, lối sống sa đọa đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce type est un véritable arsouille, méfie-toi de lui. ( đó đúngmột tên lưu manh, hãy coi chừng hắn.)
    • Le quartier était autrefois fréquenté par des arsouilles et des voleurs. (Khu phố trước đây thường những kẻ vô lại trộm cắp lui tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thông tục khinh miệt. thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng để lăng mạ, mô tả một cách gay gắt.
    • Quel arsouille ! Il a encore menti. (Đồ vô lại! Hắn ta lại nói dối nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsouiller (động từ, rất hiếm gặp): Hành xử như một kẻ lưu manh.
  • Canaille (danh từ, giống cái): Đồ cặn bã, đám người hèn hạ. (Từ đồng nghĩa nhưng ít thông tục hơn).
  • Racaille (danh từ, giống cái): Rác rưởi, bọn cặn bã. (Từ sắc thái tương tự, rất khinh miệt).
Từ đồng nghĩa
  • Voyou: Du côn, côn đồ.
  • Gredin: Kẻ đê tiện, vô lại.
  • Fripon: Kẻ bất lương, láu cá.
  • Canaille: Đồ cặn bã, đám người hèn hạ.
Lưu ý
  • Arsouillemột từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong tiếng Pháp đương đại, các từ như racaille, voyou hoặc canaille phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
  • Đâymột từ lăng mạ mạnh mẽ, nên tránh sử dụng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
arsouille

Un arsouille rôde près d'une boutique la nuit.

danh từ
  1. (thông tục) kẻ lưu manh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arsouille"