orseille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Địa y nhuộm: Một loại địa y (thực vật cộng sinh giữa nấm và tảo) được sử dụng trong lịch sử để sản xuất thuốc nhuộm màu tím hoặc đỏ tía.
- Cây, bột nhuộm: Chỉ bản thân cây địa y hoặc bột được chế biến từ nó để dùng làm chất nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orseille était très prisée au Moyen Âge pour teindre les tissus. (Địa y nhuộm đã rất được ưa chuộng vào thời Trung Cổ để nhuộm vải.)
- On extrait un colorant violet de l'orseille. (Người ta chiết xuất một chất màu tím từ địa y nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teinture d'orseille": thuốc nhuộm làm từ địa y nhuộm.
- La teinture d'orseille donne une belle couleur pourpre. (Thuốc nhuộm từ địa y nhuộm cho một màu tía rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Orseillicole (adj): liên quan đến việc trồng hoặc khai thác địa y nhuộm.
- Orseillier (danh từ giống đực, cổ): thợ nhuộm sử dụng địa y nhuộm.
Từ đồng nghĩa
- Lichen à teinture: địa y dùng để nhuộm.
- Rocella tinctoria: tên khoa học của một loài địa y nhuộm phổ biến.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, thực vật học hoặc liên quan đến nghề thủ công nhuộm màu truyền thống. Trong tiếng Việt, nó thường được giải thích là "địa y nhuộm" mà không có một từ thuần Việt tương đương phổ biến.
danh từ giống cái
- địa y nhuộm (cây, bột)