art gallery

art gallery

A family walks through a quiet art gallery.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng trưng bày nghệ thuật: "art gallery" một căn phòng hoặc một dãy phòng nơi các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày. Đây không gian dành cho việc triển lãm tranh, tượng, hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác, thường mở cửa cho công chúng tham quan.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một phòng trưng bày nghệ thuật để xem triển lãm tranh hiện đại mới.)
  • (Phòng trưng bày nghệ thuậttrung tâm thành phố trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an art gallery": dùng để mô tả một nơi không gian trưng bày nghệ thuật.

    • This old building used to be an art gallery before it became a café. (Tòa nhà này từng một phòng trưng bày nghệ thuật trước khi trở thành quán cà phê.)
  • "to curate an art gallery": quản lý tổ chức các triển lãm trong phòng trưng bày.

    • She has been curating the art gallery for over ten years. ( ấy đã quản lý phòng trưng bày nghệ thuật này hơn mười năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Art (n): nghệ thuật.
    • She has a deep appreciation for modern art. ( ấy sự trân trọng sâu sắc đối với nghệ thuật hiện đại.)
  • Gallery (n): phòng trưng bày (có thể dùng riêng, nhưng thường viết tắt của "art gallery").
    • The gallery is open from 10 AM to 6 PM. (Phòng trưng bày mở cửa từ 10 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Museum of art: bảo tàng nghệ thuật (thường lớn hơn bộ sưu tập cố định).
  • Exhibition space: không gian triển lãm.
  • Showroom: phòng trưng bày (thường dùng trong thương mại, nhưng cũng có thể chỉ không gian trưng bày nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "art gallery", nhưng có thể kết hợp với động từ như "visit", "explore":
    • We decided to visit the art gallery on Sunday. (Chúng tôi quyết định tham quan phòng trưng bày nghệ thuật vào Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "art gallery", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • Walking into an art gallery feels like stepping into a different world. (Bước vào một phòng trưng bày nghệ thuật giống như bước vào một thế giới khác.)