art rock

art rock

A musician plays art rock on stage with a synthesizer.

Định nghĩa

Danh từ (thể loại nhạc): "art rock" một thể loại nhạc rock xuất hiện vào thập niên 1970, gắn liền với những nỗ lực kết hợp rock với nhạc jazz các hình thức âm nhạc khác. Thể loại này được sáng tác để nghe (thưởng thức nghệ thuật) chứ không phải để nhảy múa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi "The Dark Side of the Moon" của Pink Floyd một dụ kinh điển của nhạc art rock.)
  • (Art rock thường cấu trúc bài hát phức tạp âm thanh thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art rock movement": phong trào art rock.

    • The art rock movement of the 1970s challenged traditional pop music conventions. (Phong trào art rock những năm 1970 đã thách thức các quy ước nhạc pop truyền thống.)
  • "art rock band": ban nhạc art rock.

    • King Crimson is an influential art rock band from the 1970s. (King Crimson một ban nhạc art rock ảnh hưởng từ những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Art rocker (danh từ): người chơi nhạc art rock, hoặc người hâm mộ thể loại này.

    • He is a devoted art rocker who collects rare vinyl records. (Anh ấy một người hâm mộ art rock cuồng nhiệt, chuyên sưu tập đĩa than hiếm.)
  • Progressive rock (danh từ): một thể loại nhạc rock nhiều điểm tương đồng với art rock, thường nhấn mạnh vào kỹ thuật cấu trúc phức tạp.

    • Progressive rock and art rock are often used interchangeably, but they have subtle differences. (Progressive rock art rock thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng chúng những khác biệt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Experimental rock: nhạc rock thử nghiệm, nhấn mạnh vào sự sáng tạo phá vỡ quy tắc.
  • Avant-garde rock: nhạc rock tiên phong, thường mang tính nghệ thuật cao khó tiếp cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To branch into art rock: mở rộng sang thể loại art rock.
    • After years of playing pop, the band decided to branch into art rock. (Sau nhiều năm chơi nhạc pop, ban nhạc quyết định mở rộng sang art rock.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not your average rock": không phải nhạc rock thông thường (ám chỉ sự phức tạp tính nghệ thuật của art rock).
    • This album is not your average rock; it's pure art rock. (Album này không phải nhạc rock thông thường; art rock thuần túy.)

Từ gần giống