artwork
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm nghệ thuật: "artwork" chỉ một tác phẩm nghệ thuật, thường là tranh vẽ, ảnh chụp, hoặc các hình minh họa, được tạo ra bởi một nghệ sĩ.
- Hình ảnh minh họa trong ấn phẩm: Trong lĩnh vực xuất bản, "artwork" dùng để chỉ các hình ảnh, đồ họa, hoặc tranh minh họa có trong sách, tạp chí, hoặc báo.
Ví dụ sử dụng
Tác phẩm nghệ thuật:
- The museum has a collection of beautiful artwork from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật đẹp từ thế kỷ 19.)
- She spent hours creating artwork for her final project. (Cô ấy đã dành nhiều giờ để tạo tác phẩm nghệ thuật cho dự án cuối kỳ.)
Hình ảnh minh họa trong ấn phẩm:
- The publisher was responsible for all the artwork in the book. (Nhà xuất bản chịu trách nhiệm về tất cả các hình ảnh minh họa trong cuốn sách.)
- The magazine's artwork is stunning and colorful. (Hình ảnh minh họa của tạp chí rất ấn tượng và đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"original artwork": tác phẩm nghệ thuật gốc, không phải bản sao.
- The gallery displays original artwork by local artists. (Phòng triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật gốc của các nghệ sĩ địa phương.)
"digital artwork": tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số, được tạo ra bằng máy tính.
- He specializes in creating digital artwork for video games. (Anh ấy chuyên tạo tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số cho trò chơi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Art (danh từ): nghệ thuật, mỹ thuật.
- She has a deep appreciation for modern art. (Cô ấy có sự đánh giá sâu sắc đối với nghệ thuật hiện đại.)
Artwork không có dạng biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được dùng ở số nhiều artworks (nhiều tác phẩm nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
Illustration: hình minh họa, thường dùng trong sách hoặc tạp chí.
- The illustration in the children's book is very charming. (Hình minh họa trong sách thiếu nhi rất duyên dáng.)
Masterpiece: kiệt tác, tác phẩm nghệ thuật xuất sắc.
- This painting is considered a masterpiece of Renaissance artwork. (Bức tranh này được coi là một kiệt tác của tác phẩm nghệ thuật thời Phục hưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "artwork".
Thành ngữ liên quan
- "a work of art": một tác phẩm nghệ thuật, thường dùng để chỉ một thứ gì đó đẹp hoặc tinh xảo.
- The cake she made was a real work of art. (Chiếc bánh cô ấy làm thực sự là một tác phẩm nghệ thuật.)