artamus

artamus

A small artamus perches on a bare branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi điển hình của họ Artamidae: "artamus" một danh từ khoa học (danh pháp) dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi chim thuộc họ Artamidae (họ Chim nhạn rừng). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài chim tên gọi chung "chim nhạn rừng" (woodswallow).

dụ sử dụng
  • (Chi Artamus bao gồm nhiều loài chim nhạn rừng được tìm thấyÚc Đông Nam Á.)
  • (Artamus chi điển hình cho họ Artamidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: "artamus" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu nghiên cứu về chim, hoặc sách hướng dẫn sinh học.
    • The classification of Artamus within the Passeriformes order has been revised. (Việc phân loại chi Artamus trong bộ Sẻ (Passeriformes) đã được sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Artamidae (Danh từ số nhiều): họ chim bao gồm chi Artamus các chi liên quan.

    • The Artamidae family is known for its insectivorous birds. (Họ Artamidae nổi tiếng với các loài chim ăn côn trùng.)
  • Artamus cyanopterus (Danh từ khoa học): tên loài cụ thể trong chi Artamus, thường gọi là chim nhạn rừng cánh xanh.

    • Artamus cyanopterus is commonly found in open woodlands. (Artamus cyanopterus thường được tìm thấy trong các khu rừng thưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhạn rừng: tên gọi thông tục trong tiếng Việt cho chi Artamus.
    • Chi nhạn rừng này tập tính săn mồi trên không. (Chi nhạn rừng này tập tính săn mồi trên không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "artamus" danh từ khoa học chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "artamus" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống