artemis
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Artemis (thần thoại Hy Lạp): Nữ thần săn bắn và Mặt Trăng, con gái của Leto và là em gái song sinh của Apollo; được đồng nhất với nữ thần Diana trong thần thoại La Mã. Đây là một vị thần trinh nữ, tượng trưng cho sự hoang dã, săn bắn, và bảo vệ phụ nữ trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Artemis nổi tiếng với kỹ năng sử dụng cung tên.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Artemis bảo vệ các thiếu nữ và động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artemis" thường được dùng trong văn học, nghệ thuật, hoặc các cuộc thảo luận về thần thoại để chỉ biểu tượng của sự thuần khiết, độc lập, và sức mạnh nữ tính.
- The statue of Artemis in the temple was carved from marble. (Bức tượng Artemis trong đền thờ được tạc từ đá cẩm thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Artemisia (danh từ): Chi thực vật (cây ngải) được đặt tên theo nữ thần; cũng là tên của nữ hoàng xứ Caria trong lịch sử.
- Artemisia is a genus of plants used in traditional medicine. (Artemisia là một chi thực vật được dùng trong y học cổ truyền.)
- Artemision (danh từ): Đền thờ thần Artemis, đặc biệt là Đền Artemis ở Ephesus (một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại).
- The Temple of Artemis at Ephesus was one of the Seven Wonders. (Đền Artemis ở Ephesus là một trong Bảy kỳ quan.)
Từ đồng nghĩa
- Diana (danh từ riêng): Tên La Mã tương ứng của Artemis.
- Diana is the Roman equivalent of Artemis. (Diana là tên La Mã tương ứng với Artemis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "Artemis" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Like Artemis": Diễn tả ai đó có tính cách độc lập, yêu thiên nhiên, hoặc có kỹ năng săn bắn.
- She moves through the forest like Artemis, silent and swift. (Cô ấy di chuyển trong rừng như Artemis, im lặng và nhanh nhẹn.)