artemisia

artemisia

The gardener planted a row of artemisia in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải: "artemisia" tên gọi chung cho các loại cây bụi hoặc cây thân thảo thuộc chi Artemisia, thường tán thơm, màu xanh lục hoặc xám. Các loài trong chi này thường được dùng trong y học cổ truyền, nấu ăn hoặc làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây ngải thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm.)
  • ( màu xanh bạc của cây ngải tạo thêm kết cấu độc đáo cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artemisia annua": một loài ngải cứu đặc biệt, được biết đến với khả năng sản xuất artemisinin, một hợp chất chống sốt rét.
    • Artemisia annua has been used for centuries in Chinese medicine to treat malaria. (Cây ngải cứu hàng năm đã được dùng trong y học Trung Quốc suốt nhiều thế kỷ để điều trị sốt rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Artemisinin (danh từ): một hợp chất chiết xuất từ cây ngải cứu (Artemisia annua), dùng làm thuốc chống sốt rét.
    • Artemisinin is a key ingredient in many antimalarial drugs. (Artemisinin thành phần chính trong nhiều loại thuốc chống sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Wormwood: ngải đắng (một loài trong chi Artemisia, thường dùng để làm rượu absinthe).
  • Sagebrush: cây ngải thảo (tên gọi chung cho các loài Artemisia ở vùng khô cằn Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "artemisia" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "artemisia" trong tiếng Anh.