artfulness
/'ɑ:tfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo: Chất lượng của việc sử dụng sự khôn ngoan một cách tinh vi, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lừa dối người khác một cách tinh tế.
- Sự tinh ranh: Khả năng nhanh trí, láu lỉnh, thường trong việc xử lý tình huống hoặc né tránh vấn đề.
- Sự khéo léo: Khả năng thực hiện một việc gì đó với sự tinh tế và kỹ năng điêu luyện, đặc biệt trong cách xử sự hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artfulness of his negotiation tactics secured him a favorable deal. (Sự xảo quyệt trong chiến thuật đàm phán của anh ta đã giúp anh ta có được một thỏa thuận có lợi.)
- She answered the difficult questions with surprising artfulness. (Cô ấy đã trả lời những câu hỏi hóc búa với một sự khéo léo đáng ngạc nhiên.)
- The thief's artfulness allowed him to evade the security system. (Sự tinh ranh của tên trộm đã cho phép hắn lẩn tránh hệ thống an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With artfulness": một cách khéo léo, tinh tế (thường mang sắc thái mưu mẹo).
- He manipulated the situation with great artfulness. (Anh ta thao túng tình huống với sự xảo quyệt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Artful (tính từ): xảo quyệt, mưu mẹo; khéo léo.
- He gave an artful excuse. (Anh ta đưa ra một lời bào chữa rất khéo léo/tinh ranh.)
- Artlessly (trạng từ): một cách chất phác, không giả dối. (Đây là từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Cunning: sự xảo quyệt, láu cá.
- Guile: sự gian xảo, mưu mẹo.
- Slyness: sự tinh ranh, láu lỉnh.
- Deftness: sự khéo léo, nhanh nhẹn (thiên về kỹ năng thực hành).
- Adroitness: sự tài tình, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Artlessness: sự chất phác, ngây thơ.
- Guilelessness: sự ngay thẳng, không gian dối.
- Ingenuousness: sự chân thật, thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "artfulness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "artfulness".
danh từ
- tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo; sự tinh ranh
- sự khéo léo