artlessness

/'ɑ:tlisnis/
Học thuật
Thân thiện
artlessness

A child's artlessness shows in her honest, wide-eyed expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự nhiên, tính không giả tạo: Chất lượng của việc hành động một cách chân thành, không cố ý gây ấn tượng hoặc lừa dối.
    • Tính ngây thơ, tính chân thật, tính chất phác: Sự thiếu vắng sự tinh ranh, mưu mẹo hoặc kinh nghiệm thế tục; thể hiện sự đơn giản trung thực ngây thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her artlessness made her very likable; she never pretended to be someone she wasn't. (Tính tự nhiên của ấy khiến trở nên rất đáng mến; không bao giờ giả vờ người khác.)
    • The child's artlessness was evident in the way he trusted everyone he met. (Sự ngây thơ của đứa trẻ thể hiện qua cách tin tưởng tất cả mọi người gặp.)
    • There is a charming artlessness in his simple paintings. ( một sự chất phác đáng yêu trong những bức tranh đơn giản của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With artlessness": một cách tự nhiên, chân thành.
    • She answered the difficult questions with complete artlessness. ( ấy trả lời những câu hỏi khó một cách hoàn toàn chân thành.)
  • "The artlessness of youth": sự ngây thơ, chất phác của tuổi trẻ.
    • He missed the artlessness of youth, before life became so complicated. (Anh ấy nhớ sự ngây thơ của tuổi trẻ, trước khi cuộc sống trở nên phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Artless (tính từ): tự nhiên, không giả tạo; ngây thơ, chất phác.
    • She gave an artless smile. ( ấy nở một nụ cười tự nhiên.)
  • Ingenuousness (danh từ): sự chân thành, ngay thẳng, không giả dối (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: tính tự nhiên.
  • Naivety / Naïveté: sự ngây thơ.
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Guilelessness: sự không gian xảo, sự ngay thẳng.
  • Candor / Candour: sự thẳng thắn, chân thật.
Từ trái nghĩa
  • Artfulness: sự tinh xảo, khéo léo (thường theo nghĩa mưu mẹo).
  • Cunning: sự xảo quyệt, ranh mãnh.
  • Deceitfulness: sự dối trá, lừa lọc.
  • Sophistication: sự sành điệu, tinh tế (có thể mang nghĩa phức tạp, không còn mộc mạc).
  • Affectation: sự màu mè, giả tạo.
artlessness

A child's artlessness shows in her honest, wide-eyed expression.

danh từ
  1. tính tự nhiên, tính không giả tạo
  2. tính ngây thơ, tính chân thật, tính chất phác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa