arthritis
/ɑ:'θraitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm khớp: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi hiện tượng viêm (sưng, nóng, đỏ, đau) ở một hoặc nhiều khớp xương, dẫn đến đau đớn và cứng khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother suffers from arthritis in her knees. (Bà tôi bị viêm khớp ở đầu gối.)
- Rheumatoid arthritis is an autoimmune disease. (Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn.)
- The pain from his arthritis makes it difficult to walk. (Cơn đau từ chứng viêm khớp khiến anh ấy khó đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "arthritis" thường được dùng kết hợp với các từ chỉ định loại viêm khớp cụ thể, mô tả nguyên nhân hoặc đặc điểm của bệnh.
- Osteoarthritis is a common form of arthritis caused by wear and tear on the joints. (Thoái hóa khớp là một dạng viêm khớp phổ biến gây ra bởi sự hao mòn của khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Arthritic (adj): (thuộc về) viêm khớp; người bị viêm khớp.
- She has arthritic pain. (Cô ấy bị đau do viêm khớp.)
- -itis (hậu tố): Chỉ tình trạng viêm. Ví dụ: tonsillitis (viêm amiđan), dermatitis (viêm da).
Từ đồng nghĩa
- Joint inflammation: Viêm khớp (cụm từ mô tả nghĩa đen).
- Rheumatism (n, cũ): Thấp khớp (thuật ngữ chung cũ hơn, ít chính xác hơn, thường chỉ các bệnh đau ở cơ và khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- (y học) viêm khớp