arthropathy
Định nghĩa
Danh từ: (y học) Bệnh lý khớp, chỉ một tình trạng bất thường hoặc bệnh lý xảy ra ở khớp (vị trí nối giữa các xương).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng bệnh lý khớp hiếm gặp.)
- (Bệnh lý khớp có thể do các bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc chấn thương gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inflammatory arthropathy": bệnh lý khớp viêm, liên quan đến tình trạng viêm ở khớp.
- Rheumatoid arthritis is a common type of inflammatory arthropathy. (Viêm khớp dạng thấp là một dạng bệnh lý khớp viêm phổ biến.)
- "Degenerative arthropathy": bệnh lý khớp thoái hóa, do sự mòn và hao tổn của sụn khớp.
- Osteoarthritis is a typical example of degenerative arthropathy. (Thoái hóa khớp là một ví dụ điển hình của bệnh lý khớp thoái hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arthropathic (tính từ): thuộc về bệnh lý khớp.
- The arthropathic changes were visible on the X-ray. (Những thay đổi do bệnh lý khớp có thể thấy rõ trên phim X-quang.)
- Arthritis (danh từ): viêm khớp, một dạng cụ thể của bệnh lý khớp với triệu chứng viêm.
- Arthritis is a common type of arthropathy. (Viêm khớp là một dạng phổ biến của bệnh lý khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Joint disease: bệnh khớp (thuật ngữ tổng quát hơn).
- Joint pathology: bệnh lý khớp (tương đương chính xác).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt cho từ này. Tuy nhiên, trong y học thường dùng:
- "To develop arthropathy": phát triển bệnh lý khớp.
- He developed arthropathy after the accident. (Anh ấy phát triển bệnh lý khớp sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.