arthropod
/'ɑ:θrəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật chân đốt: Một loại động vật không xương sống, có cơ thể phân đốt, các chi khớp và một bộ xương ngoài bằng kitin. Đây là một ngành động vật rất lớn và đa dạng, bao gồm các loài như côn trùng, nhện, tôm, cua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spiders, crabs, and butterflies are all examples of arthropods. (Nhện, cua và bướm đều là những ví dụ về động vật chân đốt.)
- The arthropod is the most diverse phylum in the animal kingdom. (Động vật chân đốt là ngành đa dạng nhất trong giới động vật.)
- Scientists study the exoskeleton of the arthropod to understand its strength. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ xương ngoài của động vật chân đốt để hiểu về độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arthropod-borne disease": bệnh do động vật chân đốt truyền (thường được viết tắt là "arboviral disease").
- Malaria is a serious arthropod-borne disease. (Sốt rét là một bệnh nghiêm trọng do động vật chân đốt truyền.)
"Fossilized arthropod": động vật chân đốt hóa thạch.
- The museum has a remarkable collection of fossilized arthropods. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đáng chú ý về động vật chân đốt hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
Arthropodal (tính từ): thuộc về động vật chân đốt.
- The arthropodal exoskeleton provides protection. (Bộ xương ngoài thuộc động vật chân đốt cung cấp sự bảo vệ.)
Arthropoda (danh từ số nhiều hoặc tên ngành khoa học): Ngành Động vật Chân đốt.
- Arthropoda is a phylum that includes insects and crustaceans. (Arthropoda là một ngành bao gồm côn trùng và giáp xác.)
Từ đồng nghĩa
- Invertebrate with jointed legs: động vật không xương sống có chân khớp. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Segmented invertebrate: động vật không xương sống phân đốt. (Đây là một cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ "arthropod".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "arthropod".
danh từ
- (động vật học) động vật chân đốt