arthrosis

/ɑ:'θθrousis/
Học thuật
Thân thiện
arthrosis

The knee is a major arthrosis of the human body.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Khớp: Một cấu trúc trong cơ thể nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau, cho phép chuyển động hoặc cung cấp sự hỗ trợ. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu học chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained the function of the arthrosis in the knee. (Bác sĩ giải thích chức năng của khớpđầu gối.)
    • Arthrosis is a fundamental concept in the study of human anatomy. (Khớp một khái niệm cơ bản trong việc nghiên cứu giải phẫu học con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa: "Arthrosis" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, sách giáo khoa giải phẫu hoặc báo cáo lâm sàng để mô tả cấu trúc khớp một cách chính xác.
    • The report detailed the degeneration of the arthrosis. (Báo cáo mô tả chi tiết sự thoái hóa của khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthrology (n): Khớp học, chuyên ngành nghiên cứu về các khớp.
  • Arthritic (adj): Thuộc về khớp hoặc bị viêm khớp.
  • Arthralgia (n): Chứng đau khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Joint: Khớp. (Đây từ thông dụng hơn trong cả ngôn ngữ hàng ngày y khoa.)
  • Articulation: Khớp nối. (Từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học.)
Lưu ý
  • "Arthrosis" một thuật ngữ chuyên môn. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ "joint" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với osteoarthritis (viêm xương khớp), một bệnh cụ thể về thoái hóa khớp. "Arthrosis" chỉ cấu trúc khớp nói chung.
arthrosis

The knee is a major arthrosis of the human body.

danh từ
  1. (giải phẫu) khớp

Từ chứa "arthrosis"

Từ có nhắc đến "arthrosis"