articuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối khớp, dính khớp: Chỉ hành động kết nối các bộ phận lại với nhau bằng khớp, tạo thành một thể thống nhất có thể cử động được.
    • (Ngôn ngữ học) Cấu âm: Chỉ hành động phát âm một âm thanh lời nói bằng cách phối hợp chuyển động của các cơ quan phát âm (như lưỡi, môi, hàm).
    • (Luật học, pháp lý) Kể từng mục, trình bày từng điểm: Chỉ việc trình bày một cách hệ thống, rõ ràng từng phần, từng luận điểm hoặc từng tội danh.
    • Nói, nói ra: Chỉ hành động phát ra lời nói một cách rõ ràng mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le genou articule la cuisse et la jambe. (Đầu gối nối khớp đùi cẳng chân.)
    • Il faut bien articuler les consonnes pour être compris. (Phải cấu âm các phụ âm thật để được hiểu.)
    • L'avocat a articulé sa défense en trois points principaux. (Luật sư đã trình bày lời biện hộ của mình thành ba điểm chính.)
    • Il articula une réponse ferme. (Anh ta nói ra một câu trả lời dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas articuler un mot": không nói một lời nào, giữ im lặng hoàn toàn.

    • Il ne jugea pas nécessaire d'articuler un mot. ( thấy không cần phải nói một lời nào.)
  • "Articulez !" (dạng mệnh lệnh): Hãy nói thật ! (Thường dùng để yêu cầu ai đó nói chậm lại phát âm rõ ràng hơn).

    • Je ne comprends pas, articulez ! (Tôi không hiểu, hãy nói rõ hơn đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Articulation (danh từ giống cái):

    • Khớp xương (giải phẫu).
    • Sự cấu âm, cách phát âm (ngôn ngữ học).
    • Sự liên kết, sự kết nối mạch lạc giữa các ý (ví dụ: l'articulation d'un raisonnement - sự liên kết của một lập luận).
  • Articulé, e (tính từ):

    • khớp nối, được nối bằng khớp.
    • Được phát âm rõ ràng, mạch lạc (ví dụ: un discours bien articulé - một bài diễn văn mạch lạc).
Từ đồng nghĩa
  • Prononcer: phát âm, nói ra.
  • Énoncer: phát biểu, trình bày.
  • Exprimer: diễn đạt, bày tỏ.
  • Enchaîner: nối lại, liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "articuler" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "articuler" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. nối khớp, dính khớp
  2. (ngôn ngữ học) cấu âm
  3. (luật học, pháp lý) kể từng mục
  4. nói, nói ra
    • Il ne jugea pas nécessaire d'articuler un mot
      thấy không cần phải nói một lời nào
    • articulez!
      hãy nói thật !

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "articuler"

Từ có nhắc đến "articuler"