disloquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sai khớp, làm trật xương: Hành động gây ra chấn thương khiến các xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
- Làm rời ra, tháo rời ra: Hành động tách các bộ phận của một vật thể hoặc cấu trúc ra khỏi nhau.
- Làm tan rã; giải tán: Hành động phá vỡ sự thống nhất, trật tự hoặc sự tập hợp của một nhóm, một tổ chức hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il s'est disloqué l'épaule en tombant. (Anh ấy bị trật vai khi ngã.)
- Pour le réparer, il faut disloquer le mécanisme. (Để sửa nó, cần phải tháo rời cơ cấu ra.)
- La crise économique a disloqué l'organisation. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm tan rã tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disloquer un attroupement": Giải tán một đám đông tụ tập.
- La police a dû disloquer l'attroupement. (Cảnh sát đã phải giải tán đám đông tụ tập.)
"Disloquer une formation": Phá vỡ đội hình, làm rối loạn cấu trúc.
- La contre-attaque a disloqué la formation adverse. (Đợt phản công đã phá vỡ đội hình đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
Dislocation (danh từ): Sự trật khớp; sự tháo rời; sự tan rã.
- La dislocation de l'empire fut rapide. (Sự tan rã của đế chế diễn ra rất nhanh.)
Disloqué, -ée (tính từ): Bị trật khớp; bị tháo rời; bị tan rã.
- Un genou disloqué (một đầu gối bị trật khớp)
- Une société disloquée (một xã hội bị tan rã)
Từ đồng nghĩa
- Déboîter: Làm trật khớp (nghĩa y học).
- Démonter: Tháo rời (đồ vật, máy móc).
- Disperser: Giải tán, phân tán (đám đông, nhóm).
- Désagréger: Làm tan rã, phân hủy (tổ chức, khối).
Từ trái nghĩa
- Remettre (en place): Nắn lại, đặt lại (khớp xương).
- Assembler: Lắp ráp, ghép lại (các bộ phận).
- Unir: Đoàn kết, hợp nhất (nhóm, tổ chức).
- Constituer: Thành lập, cấu thành.
ngoại động từ
- làm sai khớp, làm trật xương
- làm rời ra, tháo rời ra
- Disloquer une machinetháo rời cái máy ra
- làm tan rã; giải tán
- Disloquer un empirelàm tan rã một đế quốc
- Disloquer un rassemblementgiải tán đám người tụ tập