artificiellement

Học thuật
Thân thiện
artificiellement

Les scientifiques font pousser des plantes artificiellement en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhân tạo: Chỉ một việc được tạo ra hoặc thực hiện bởi con người, không phải do tự nhiên sinh ra.
    • Một cách giả tạo: Chỉ một việc được tạo ra một cách gượng ép, không tự nhiên, thiếu chân thật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette plante est cultivée artificiellement en serre. (Loại cây này được trồng một cách nhân tạo trong nhà kính.)
    • Il sourit artificiellement pour la photo. (Anh ấy cười một cách giả tạo cho bức ảnh.)
    • Le lac a été créé artificiellement. (Hồ nước được tạo ra một cách nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'éclairer artificiellement": Chiếu sáng bằng phương tiện nhân tạo.

    • La rue s'éclaire artificiellement à la nuit tombée. (Con đường được chiếu sáng một cách nhân tạo khi màn đêm buông xuống.)
  • "Maintenir artificiellement en vie": Duy trì sự sống bằng các biện pháp y tế nhân tạo.

    • Les médecins le maintiennent artificiellement en vie. (Các bác sĩ đang duy trì sự sống cho anh ấy một cách nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificiel, -elle (tính từ): nhân tạo, giả tạo.

    • un sourire artificiel (một nụ cười giả tạo)
    • un lac artificiel (một hồ nước nhân tạo)
  • Artifice (danh từ): mưu mẹo, thủ thuật; pháo hoa.

    • un discours plein d'artifices (một bài diễn văn đầy mưu mẹo)
    • un feu d'artifice (một màn pháo hoa)
Từ đồng nghĩa
  • Synthétiquement: một cách tổng hợp (nhấn mạnh đến quá trình hóa học hoặc kỹ thuật).
  • Facticement: một cách giả tạo (nhấn mạnh tính chất không tự nhiên, gượng gạo).
Từ trái nghĩa
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
  • Spontanément: một cách tự phát.
artificiellement

Les scientifiques font pousser des plantes artificiellement en laboratoire.

phó từ
  1. nhân tạo
  2. giả tạo

Từ trái nghĩa