artificiellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhân tạo: Chỉ một việc được tạo ra hoặc thực hiện bởi con người, không phải do tự nhiên sinh ra.
- Một cách giả tạo: Chỉ một việc được tạo ra một cách gượng ép, không tự nhiên, thiếu chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette plante est cultivée artificiellement en serre. (Loại cây này được trồng một cách nhân tạo trong nhà kính.)
- Il sourit artificiellement pour la photo. (Anh ấy cười một cách giả tạo cho bức ảnh.)
- Le lac a été créé artificiellement. (Hồ nước được tạo ra một cách nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'éclairer artificiellement": Chiếu sáng bằng phương tiện nhân tạo.
- La rue s'éclaire artificiellement à la nuit tombée. (Con đường được chiếu sáng một cách nhân tạo khi màn đêm buông xuống.)
"Maintenir artificiellement en vie": Duy trì sự sống bằng các biện pháp y tế nhân tạo.
- Les médecins le maintiennent artificiellement en vie. (Các bác sĩ đang duy trì sự sống cho anh ấy một cách nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Artificiel, -elle (tính từ): nhân tạo, giả tạo.
- un sourire artificiel (một nụ cười giả tạo)
- un lac artificiel (một hồ nước nhân tạo)
Artifice (danh từ): mưu mẹo, thủ thuật; pháo hoa.
- un discours plein d'artifices (một bài diễn văn đầy mưu mẹo)
- un feu d'artifice (một màn pháo hoa)
Từ đồng nghĩa
- Synthétiquement: một cách tổng hợp (nhấn mạnh đến quá trình hóa học hoặc kỹ thuật).
- Facticement: một cách giả tạo (nhấn mạnh tính chất không tự nhiên, gượng gạo).
Từ trái nghĩa
- Naturellement: một cách tự nhiên.
- Spontanément: một cách tự phát.
phó từ
- nhân tạo
- giả tạo