artificier

Học thuật
Thân thiện
artificier

Un artificier prépare un feu d'artifice pour la fête nationale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ pháo hoa; người đốt pháo hoa: Người chuyên thiết kế, chế tạo hoặc phụ trách việc đốt, bắn pháo hoa trong các buổi trình diễn.
    • (Quân sự) Quân nhân làm thuốc đạn: Binh chủng hoặc quân nhân chuyên về việc chế tạo, bảo quản, xửthuốc nổ, đạn dược các vật liệu nổ.
    • Chuyên viên gỡ mìn: Người chuyên môn được đào tạo để vô hiệu hóa, tháo gỡ hoặc tiêu hủy các thiết bị nổ như mìn, bom.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artificier a préparé un spectacle magnifique pour le 14 juillet. (Người thợ pháo hoa đã chuẩn bị một màn trình diễn tuyệt đẹp cho ngày 14 tháng Bảy.)
    • Après la guerre, un artificier est intervenu pour désamorcer l'obus. (Sau chiến tranh, một chuyên viên gỡ mìn đã được cử đến để vô hiệu hóa quả đạn pháo.)
    • Il est artificier dans l'armée de terre. (Anh ấyquân nhân làm thuốc đạn trong lục quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artificier de spectacle": Chuyên viên pháo hoa biểu diễn. Người chuyên phụ trách hiệu ứng pháo hoa, pháo sáng trong các sự kiện, buổi hòa nhạc hoặc lễ hội.

    • Pour ce concert, ils ont engagé un artificier de spectacle renommé. (Cho buổi hòa nhạc này, họ đã thuê một chuyên viên pháo hoa biểu diễn nổi tiếng.)
  • "Artificier démineur": Chuyên viên gỡ mìn. Nhấn mạnh vào nhiệm vụ phá vô hiệu hóa mìn.

    • Les artificiers démineurs ont sécurisé la zone. (Các chuyên viên gỡ mìn đã làm an toàn khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificiel/Artificielle (tính từ): Nhân tạo, giả tạo.

    • une fleur artificielle (một bông hoa nhân tạo)
  • Artifice (danh từ): Pháo hoa; mưu mẹo, thủ đoạn.

    • un feu d'artifice (một màn pháo hoa)
    • user d'un artifice (dùng một thủ đoạn)
  • Artificieusement (trạng từ): Một cách khéo léo, tinh xảo; một cách giả tạo.

Từ đồng nghĩa
  • Pyrotechnicien (danh từ): Chuyên viên pháo hoa. (Từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa "thợ pháo hoa").
  • Démineur (danh từ): Người gỡ mìn. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa chuyên viên gỡ mìn).
  • Munitionnaire (danh từ): Nhân viên đạn dược. (Từ liên quan trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ liên quan
  • Être artificier: Làm nghề thợ pháo hoa/quân nhân làm thuốc đạn.

    • Il est artificier depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm nghề thợ pháo hoa được hai mươi năm.)
  • Intervention d'un artificier: Sự can thiệp của một chuyên viên gỡ mìn.

    • L'intervention d'un artificier était nécessaire. (Sự can thiệp của một chuyên viên gỡ mìncần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire appel à un artificier: Nhờ đến một chuyên viên (gỡ mìn/pháo hoa). Thường dùng khi cần chuyên môn xửvật liệu nổ.
    • En cas de découverte d'un engin suspect, il faut faire appel à un artificier. (Trong trường hợp phát hiện một thiết bị khả nghi, phải nhờ đến một chuyên viên gỡ mìn.)
artificier

Un artificier prépare un feu d'artifice pour la fête nationale.

danh từ giống đực
  1. thợ pháo hoa; người đốt pháo hoa
  2. (quân sự) quân nhân làm thuốc đạn
  3. chuyên viên gỡ mìn

Từ gần giống